FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep, 01h00 ngày 26/08
Konyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Ertugrul Ersoy
Jose Brayan Riascos Valencia
Ra sân: Marlos Moreno Duran
Ra sân: Alexandru Cicaldau
Ra sân: Louka Andreassen
Max-Alain GradelRa sân: Mustafa Eskihellac
Kiến tạo: Sokol Cikalleshi
Lazar MarkovicRa sân: Janio Bikel
Ra sân: Bruno Paz
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Kiến tạo: Konrad Michalak
Omurcan ArtanRa sân: Salem M Bakata
Mirza CihanRa sân: Furkan Soyalp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 5 | 33 | 6.76 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.54 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 23 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 11 | Louka Andreassen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.25 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 94 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 23 | 6.92 | |
| 12 | Janio Bikel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.06 | |
| 19 | Batuhan Ahmet Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 24 | Naoufel Khacef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

