FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Istanbul BB, 21h00 ngày 28/09
Konyaspor 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.96
u 0.74
2.13
2.92
3.31
-0 0.90
+0 1.11
1 0.90
u 0.80
2.71
3.53
2.01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Istanbul BB
Kiến tạo: Jackson Muleka Kyanvubu
Joia Nuno Da CostaRa sân: Ivan Brnic
Omer Ali SahinerRa sân: Festy Ebosele
2 - 1 Eldor Shomurodov Kiến tạo: Miguel Crespo da Silva
Abbosbek FayzullayevRa sân: Yusuf Sari
Jakub KaluzinskiRa sân: Berat Ozdemir

Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Alassane Ndao
Deniz TurucRa sân: Amine Harit
Ra sân: Melih Ibrahimoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 31 | 6.97 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.31 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 9 | 25 | 7.14 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 38 | 6.94 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 7.02 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.11 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Forward | 6 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 28 | 6.95 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.04 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 4 | 0 | 80 | 6.34 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 84 | 6.66 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 2 | 77 | 6.16 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 2 | 64 | 7.94 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 60 | 6.24 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 24 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

