FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Kasimpasa, 20h00 ngày 19/01
Konyaspor
-0.25 0.76
+0.25 1.04
2.5 0.76
u 0.94
2.00
3.20
3.33
-0 0.76
+0 1.09
1 0.76
u 0.94
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Kasimpasa
Kiến tạo: Adil Demirbag
Claudio Winck Neto
Sadik Ciftpinar
1 - 1 Josip Brekalo
Kiến tạo: Yusuf Erdogan
2 - 2 Gokhan Gul Kiến tạo: Josip Brekalo
Ra sân: Nikola Boranijasevic
Ra sân: Marko Jevtovic
Kiến tạo: Ogulcan Ulgun
Antonin BarakRa sân: Aytac Kara
Jhon EspinozaRa sân: Kevin Rodrigues Pires
Ra sân: Tunahan Tasci
Ra sân: Yusuf Erdogan
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuRa sân: Taylan Aydin
3 - 3 Antonin Barak
Loret SadikuRa sân: Haris Hajradinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.42 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.52 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 3 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 7 | Tunahan Tasci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.36 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.39 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 9 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

