FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Kayserispor, 17h30 ngày 24/12
Konyaspor
-0 0.72
+0 1.08
2.25 0.75
u 0.95
2.30
2.60
3.40
-0 0.72
+0 0.98
1 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Kayserispor
Ali Karimi
Bilal Bayazit
Stephane BahokenRa sân: Aylton Aylton Boa Morte
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Ramazan Civelek
Stephane Bahoken Goal Disallowed
Kartal Kayra Yilmaz
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Ra sân: Alexandru Cicaldau
Ozbek Mehmet ErayRa sân: Kartal Kayra Yilmaz
Ra sân: Marlos Moreno Duran
Ra sân: Louka Andreassen
Gokhan Sazdagi
Ra sân: Ugurcan Yazgili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 37 | 6.28 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.53 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 6.89 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.19 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 33 | 6.69 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 29 | 7.04 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.79 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 23 | 7.11 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.02 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

