FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Pendikspor, 20h00 ngày 21/10
Konyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Pendikspor
Halil Akbunar
Arnaud LusambaRa sân: Oscar David Romero Villamayor
Kiến tạo: Haubert Sitya Guilherme
Erencan YardimciRa sân: Ahmed Hassan Koka
Abdoulaye DiabyRa sân: Endri Cekici
Ra sân: Alexandru Cicaldau
Ra sân: Steven Nzonzi
1 - 1 Erencan Yardimci
Ra sân: Soner Dikmen
Ra sân: Louka Andreassen
Gokcan KayaRa sân: Halil Akbunar
Gokcan Kaya
Erdem Ozgenc
1 - 2 Abdoulaye Diaby Kiến tạo: Arnaud Lusamba
Serkan AsanRa sân: Erdem Ozgenc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 4 | Josip Vukovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 20 | Berkay Sulungoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

