FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Samsunspor, 20h00 ngày 16/02
Konyaspor
-0 0.80
+0 1.00
2.25 0.90
u 0.80
2.43
2.58
3.20
-0 0.80
+0 0.93
1 0.98
u 0.72
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Samsunspor
0 - 1 Marc Joel Bola Kiến tạo: Celil Yuksel
Marius Mouandilmadji
Carlo Holse
Youssef Ait Bennasse
Ra sân: Riechedly Bazoer
Celil Yuksel
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Yusuf Erdogan
Olivier NtchamRa sân: Celil Yuksel
Ra sân: Alassane Ndao
Ra sân: Marko Jevtovic
Soner AydogduRa sân: Carlo Holse
Soner Aydogdu
Soner GonulRa sân: Landry Nany Dimata
Marc Joel Bola
Arbnor MujaRa sân: Emre Kilinc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.62 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.82 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 4.88 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.89 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.74 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.75 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

