FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 12/12
Konyaspor
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 0.91
u 0.80
2.05
3.15
3.30
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1 0.98
u 0.83
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Sivasspor
0 - 1 Clinton Mua Njie Kiến tạo: Samuel Saiz Alonso
Samuel Saiz Alonso
Ra sân: Ahmet Oguz
Ra sân: Robert Muric
Roman KvetRa sân: Samuel Saiz Alonso
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Burak Kapacak
Modou BarrowRa sân: Burak Kapacak
Hakan ArslanRa sân: Yunus Emre Konak
Bengadli Fode KoitaRa sân: Clinton Mua Njie
Bengadli Fode Koita
Ra sân: Soner Dikmen
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Ugur Ciftci
Aaron Appindangoye,Aaron Billy OndeleRa sân: Gerson Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 7 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.81 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.26 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 11 | Gerson Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

