FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Anderlecht, 21h00 ngày 17/09
Kortrijk 1
+0.75 1.14
-0.75 0.66
3 0.84
u 0.86
5.20
1.45
4.40
+0.5 1.14
-0.5 1.00
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Kortrijk vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kortrijk vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kortrijk vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kortrijk vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs Anderlecht
Kiến tạo: Sheyi Ojo
1 - 1 Kasper Dolberg Kiến tạo: Theo Leoni
Zeno Debast
Thorgan HazardRa sân: Alexis Flips
Louis PatrisRa sân: Mats Rits
Ra sân: Sheyi Ojo
Luis VasquezRa sân: Theo Leoni

Ra sân: Abdelkahar Kadri
2 - 2 Anders Dreyer
Thorgan Hazard
Ra sân: Nayel Mehssatou
Ra sân: Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Anders DreyerRa sân: Moussa Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 29 | 6.44 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.54 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 16 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 4 | Mark Mampasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 44 | Joao Silva | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 37 | 6.29 | ||
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 0 | 51 | 6.25 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 24 | 7.71 | |
| 21 | Martin Wasinski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.13 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Thomas Delaney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 1 | Maxime Dupe | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | ||
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.27 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 19 | 6.75 | |
| 8 | Alexis Flips | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 14 | 100% | 9 | 1 | 37 | 7.16 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 5 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 54 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

