FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Anderlecht, 19h30 ngày 19/01
Kortrijk 1
+0.5 0.98
-0.5 0.92
2.5 0.85
u 0.85
3.15
2.00
3.40
+0.25 0.98
-0.25 0.96
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Kortrijk vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kortrijk vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kortrijk vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kortrijk vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs Anderlecht
0 - 1 Thorgan Hazard

Thorgan Hazard
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Cesar HuertaRa sân: Thorgan Hazard
Jan-Carlo SimicRa sân: Moussa Ndiaye
Ra sân: Gilles Dewaele
Ra sân: Marco Ilaimaharitra
Keisuke GotoRa sân: Luis Vasquez
Tristan Degreef
0 - 2 Cesar Huerta Kiến tạo: Nilson David Angulo Ramirez
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Tristan Degreef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 20 | Gilles Dewaele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.68 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.54 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 26 | Bram Lagae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 8 | Karim Dermane | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 76 | 6.72 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 41 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

