FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Beerschot Wilrijk, 01h45 ngày 26/10
Kortrijk
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.75 0.90
u 0.80
1.70
4.08
3.60
-0.25 0.94
+0.25 0.81
1 0.65
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Kortrijk vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kortrijk vs Beerschot Wilrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kortrijk vs Beerschot Wilrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kortrijk vs Beerschot Wilrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs Beerschot Wilrijk
Apostolos Konstantopoulos
Ra sân: Gilles Dewaele
Brian Plat
Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
Welat CagroRa sân: Ryan Sanusi
Antoine ColassinRa sân: Colin Dagba
Ra sân: Brecht Dejaegere
Arjany MarthaRa sân: Dean Huiberts
Omar FayedRa sân: Brian Plat
Ra sân: Nacho Ferri
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Charly KeitaRa sân: Marwan Al-Sahafi
Omar Fayed
Welat Cagro
Ra sân: Thierry Ambrose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS Beerschot Wilrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs Beerschot Wilrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 20 | Gilles Dewaele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 38 | 6.63 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.66 | |
| 16 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 7.39 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 7 | 0 | 61 | 7.14 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 4 | 75 | 6.87 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 54 | 7.27 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 74 | 6.75 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 67 | 7.73 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.96 |
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 73 | 6.72 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 95 | 6.56 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 10 | 0 | 71 | 6.26 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 78 | 6.97 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 25 | Antoine Colassin | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.11 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 59 | 6.35 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 49 | 80.33% | 4 | 0 | 103 | 6.85 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 0 | 72 | 6.72 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

