FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Beerschot Wilrijk, 01h45 ngày 26/10

Vòng 12
01:45 ngày 26/10/2024
Kortrijk
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Beerschot Wilrijk
Địa điểm: Guldensporen stadion
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.86
+2
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 13.5
2-0
8.8 27
2-1
7.5 15.5
3-1
13 36
3-2
23 30
4-2
50 190
4-3
150 225
0-0
13
1-1
6.9
2-2
15
3-3
65
4-4
225
AOS
21

VĐQG Bỉ » 1

KQBD Kortrijk vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kortrijk vs Beerschot Wilrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kortrijk vs Beerschot Wilrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kortrijk vs Beerschot Wilrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs Beerschot Wilrijk

Kortrijk Kortrijk
Phút
Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
1'
match yellow.png Apostolos Konstantopoulos
Nayel Mehssatou
Ra sân: Gilles Dewaele
match change
46'
60'
match yellow.png Brian Plat
Abdoulaye Sissako 1 - 0
Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
match goal
62'
63'
match change Welat Cagro
Ra sân: Ryan Sanusi
63'
match change Antoine Colassin
Ra sân: Colin Dagba
Tomoki Takamine
Ra sân: Brecht Dejaegere
match change
71'
77'
match change Arjany Martha
Ra sân: Dean Huiberts
78'
match change Omar Fayed
Ra sân: Brian Plat
Iver Fossum
Ra sân: Nacho Ferri
match change
80'
Mounaim El Idrissy
Ra sân: Abdelkahar Kadri
match change
80'
83'
match change Charly Keita
Ra sân: Marwan Al-Sahafi
85'
match yellow.png Omar Fayed
Thierry Ambrose match yellow.png
85'
90'
match yellow.png Welat Cagro
Billal Messaoudi
Ra sân: Thierry Ambrose
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS Beerschot Wilrijk

Kortrijk Kortrijk
Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
1
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
10
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Cản sút
 
2
3
 
Sút Phạt
 
8
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
412
 
Số đường chuyền
 
587
83%
 
Chuyền chính xác
 
87%
8
 
Phạm lỗi
 
3
1
 
Việt vị
 
2
22
 
Đánh đầu
 
12
13
 
Đánh đầu thành công
 
4
4
 
Cứu thua
 
6
25
 
Rê bóng thành công
 
32
10
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
28
25
 
Cản phá thành công
 
32
10
 
Thử thách
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
26
 
Long pass
 
29
112
 
Pha tấn công
 
111
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
69

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Billal Messaoudi
6
Nayel Mehssatou
7
Mounaim El Idrissy
23
Tomoki Takamine
14
Iver Fossum
26
Bram Lagae
95
Lucas Pirard
15
Kristiyan Malinov
21
Roko Simic
Kortrijk Kortrijk 4-4-2
4-2-3-1 Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
1
Vandenbe...
11
Neve
44
Silva
24
Fujii
20
Dewaele
10
Kadri
27
Sissako
16
Dejaeger...
30
Kaneko
19
Ferri
68
Ambrose
33
Shinton
66
Konstant...
5
Soh
3
Matthys
4
Plat
18
Sanusi
16
Al-Ghamd...
2
Dagba
30
Huiberts
10
Verlinde...
17
Al-Sahaf...

Substitutes

25
Antoine Colassin
47
Welat Cagro
42
Arjany Martha
27
Charly Keita
6
Omar Fayed
26
Derrick Tshimanga
28
Marco Weymans
71
Davor Matijas
9
Ayouba Kosiah
Đội hình dự bị
Kortrijk Kortrijk
Billal Messaoudi 45
Nayel Mehssatou 6
Mounaim El Idrissy 7
Tomoki Takamine 23
Iver Fossum 14
Bram Lagae 26
Lucas Pirard 95
Kristiyan Malinov 15
Roko Simic 21
Kortrijk Beerschot Wilrijk
25 Antoine Colassin
47 Welat Cagro
42 Arjany Martha
27 Charly Keita
6 Omar Fayed
26 Derrick Tshimanga
28 Marco Weymans
71 Davor Matijas
9 Ayouba Kosiah

Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs Beerschot Wilrijk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 2.67
4 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 1.67
6 Sút trúng cầu môn 7
49% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 2
1.4 Bàn thua 1.5
7 Phạt góc 5.5
1 Thẻ vàng 1.6
7 Sút trúng cầu môn 5.3
52.4% Kiểm soát bóng 55.5%
5.9 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kortrijk (0trận)
Chủ Khách
Beerschot Wilrijk (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Kortrijk Kortrijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Iver Fossum Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 1 6 6.09
20 Gilles Dewaele Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 16 76.19% 2 0 26 6.22
68 Thierry Ambrose Tiền đạo cắm 2 1 2 23 16 69.57% 0 2 38 6.63
1 Tom Vandenberghe Thủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 31 7.66
16 Brecht Dejaegere Tiền vệ trụ 0 0 0 35 30 85.71% 2 1 48 7.39
27 Abdoulaye Sissako Tiền vệ phòng ngự 2 2 1 43 39 90.7% 0 1 64 7.64
7 Mounaim El Idrissy Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.98
30 Takuro Kaneko Cánh phải 0 0 2 35 28 80% 7 0 61 7.14
23 Tomoki Takamine Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 13 6.4
24 Haruya Fujii Trung vệ 0 0 0 64 54 84.38% 0 4 75 6.87
44 Joao Silva Trung vệ 0 0 0 47 40 85.11% 0 2 54 7.27
6 Nayel Mehssatou Hậu vệ cánh phải 1 1 0 19 17 89.47% 0 0 28 6.56
11 Dion De Neve Tiền vệ trái 0 0 1 41 31 75.61% 7 0 74 6.75
10 Abdelkahar Kadri Tiền vệ công 2 1 1 39 34 87.18% 3 0 67 7.73
45 Billal Messaoudi Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6.16
19 Nacho Ferri Tiền đạo cắm 2 1 1 14 11 78.57% 0 1 29 6.96

Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Sanusi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 58 52 89.66% 1 0 73 6.72
3 Herve Matthys Trung vệ 0 0 0 87 81 93.1% 0 0 95 6.56
10 Thibaud Verlinden Cánh trái 2 0 1 49 45 91.84% 10 0 71 6.26
5 Loic Mbe Soh Trung vệ 0 0 0 65 59 90.77% 0 0 78 6.97
2 Colin Dagba Hậu vệ cánh phải 1 1 1 26 19 73.08% 0 0 42 6.56
30 Dean Huiberts Tiền vệ trụ 0 0 1 28 21 75% 0 0 43 6.44
33 Nick Shinton Thủ môn 0 0 0 41 28 68.29% 0 0 55 6.95
25 Antoine Colassin 1 1 0 8 7 87.5% 2 0 16 6.11
4 Brian Plat Trung vệ 0 0 0 44 40 90.91% 1 1 59 6.35
47 Welat Cagro Tiền vệ trụ 1 0 1 32 29 90.63% 1 1 42 6.32
66 Apostolos Konstantopoulos Trung vệ 0 0 2 61 49 80.33% 4 0 103 6.85
42 Arjany Martha Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.13
27 Charly Keita Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.96
16 Faisal Al-Ghamdi Tiền vệ trụ 2 1 2 54 52 96.3% 2 0 72 6.72
6 Omar Fayed Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 1 9 6.23
17 Marwan Al-Sahafi Cánh trái 4 1 0 17 15 88.24% 0 1 40 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ