FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs KAA Gent, 21h00 ngày 28/07
Kortrijk
+1 0.93
-1 0.95
2.75 0.70
u 1.00
3.40
1.80
3.80
+0.25 0.93
-0.25 0.90
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Kortrijk vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kortrijk vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kortrijk vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kortrijk vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs KAA Gent
Daisuke Yokota
0 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen Kiến tạo: Franck Surdez
Noah Fadiga
Matisse SamoiseRa sân: Noah Fadiga
Matias Fernandez PardoRa sân: Franck Surdez
Ra sân: Massimo Bruno
Ra sân: Takuro Kaneko
Pieter GerkensRa sân: Hong Hyun Seok
Ra sân: Iver Fossum
Ra sân: Ryan Alebiosu
Ismael KandoussRa sân: Daisuke Yokota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Massimo Bruno | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 7 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 31 | Patrik Sigurdur Gunnarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 9 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Mark Mampasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.2 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 1 | 79 | 7.7 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 58 | 9 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 28 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 4 | 82 | 7.7 | |
| 22 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 89 | 7.8 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 37 | 68.52% | 5 | 3 | 82 | 7.6 | |
| 14 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 33 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

