FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Belarus, 02h45 ngày 22/11
Kosovo
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.25 0.77
u 0.93
1.60
4.60
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.95
1 0.96
u 0.74
EURO
KQBD Kosovo vs Belarus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Belarus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Belarus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Belarus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Belarus
Vladislav Malkevich
0 - 1 Dmitri Antilevski
Maksim Skavysh
Ra sân: Zymer Bytyqi
Denis LaptevRa sân: Maksim Skavysh
Valeriy BocherovRa sân: Kirill Kaplenko
Ra sân: Elbasan Rashani
Ra sân: Qendrim Zyba
Ra sân: Bernard Berisha
Vladislav KlimovichRa sân: Dmitri Antilevski
Artem KontsevoyRa sân: Max Ebong Ngome
Ra sân: Florent Hadergjonaj
Denis Laptev
Pavel Pavlyuchenko
Nikita Korzun
Sergey KarpovichRa sân: Roman Yuzepchukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Belarus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Belarus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Elbasan Rashani | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6 | ||
| 10 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 10 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 24 | 6.06 | |
| 23 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 8 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 1 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 13 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 5 | Ilir Krasniqi | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | ||
| 17 | Qendrim Zyba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.2 |
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Maksim Skavysh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 18 | 6.51 | |
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 27 | 7.02 | |
| 5 | Denis Polyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 18 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 3 | 43 | 7.05 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 12 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 7.14 | |
| 4 | Roman Yuzepchukh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 21 | 7.15 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 19 | Vladislav Malkevich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

