FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Đảo Síp, 01h45 ngày 16/10
Kosovo
-1.5 1.04
+1.5 0.76
2.75 0.91
u 0.79
1.35
6.75
4.50
-0.5 1.04
+0.5 0.90
1.25 1.01
u 0.69
UEFA Nations League
KQBD Kosovo vs Đảo Síp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Đảo Síp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Đảo Síp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Đảo Síp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Đảo Síp
Konstantinos Laifis
Nicholas Ioannou
Ra sân: Milot Rashica
Kiến tạo: Florent Muslija
Kostas PileasRa sân: Nicholas Ioannou
Ra sân: Edon Zhegrova
Minas AntoniouRa sân: Andreas Karo
Rafail MamasRa sân: Grigoris Kastanos
Marinos TzionisRa sân: Andreas Makris
Ra sân: Amir Rrahmani
Pieros SotiriouRa sân: Ioannis Pittas
Ra sân: Albion Rrahmani
Loizos Loizou
Pieros Sotiriou Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Đảo Síp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Đảo Síp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 2 | 74 | 6.94 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 5 | 75 | 8.61 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 8 | Florent Muslija | 1 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 59 | 7.14 | ||
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 7.55 | |
| 10 | Edon Zhegrova | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 44 | 6.58 | ||
| 20 | Emir Sahiti | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.57 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 2 | 87 | 6.98 | |
| 22 | Muharrem Jashari | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 5 | 99 | 7.88 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 70 | 7.58 | |
| 17 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 67 | 8.56 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 26 | 6.79 |
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 5.93 | |
| 10 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 11 | Andreas Makris | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 26 | 6.15 | |
| 7 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 37 | 5.73 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 5.76 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 14 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 59 | 7.24 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 13 | Demetris Demetriou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 12 | Rafail Mamas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

