FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Iceland, 02h45 ngày 21/03
Kosovo
-0.5 1.00
+0.5 0.86
2.25 0.84
u 0.96
2.00
3.45
3.10
-0 1.00
+0 1.20
1 0.98
u 0.82
UEFA Nations League
KQBD Kosovo vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Iceland
Kiến tạo: Amir Rrahmani
1 - 1 Orri Steinn Oskarsson Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
Aron Einar Gunnarsson
Ra sân: Donat Rrudhani
Ra sân: Valon Berisha
Logi Tomasson
Arnor Ingvi TraustasonRa sân: Albert Gudmundsson
Jon Dagur ThorsteinssonRa sân: Logi Tomasson
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Milot Rashica
Ra sân: Vedat Muriqi
Thorir HelgasonRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.46 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 37 | 6.76 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 17 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.09 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.18 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 32 | 6.39 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 2 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 8 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 6 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.69 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

