FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Lithuania, 02h45 ngày 19/11
Kosovo 1
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 1.00
u 0.70
1.33
7.03
4.65
-0.5 0.90
+0.5 0.93
1 0.80
u 0.90
UEFA Nations League
KQBD Kosovo vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Lithuania
Kiến tạo: Vedat Muriqi
Pijus Sirvys
Ra sân: Valon Berisha
Ra sân: Albion Rrahmani
Paulius GolubickasRa sân: Fedor Cernych
Ra sân: Edon Zhegrova
Romualdas JansonasRa sân: Modestas Vorobjovas
Ra sân: Vedat Muriqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 7 | Zymer Bytyqi | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.16 | ||
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 18 | Vedat Muriqi | 2 | 1 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 13 | 44 | 7.98 | ||
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 69 | 7.16 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 48 | 7.14 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 0 | 61 | 7.66 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 10 | Edon Zhegrova | 3 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 50 | 7.25 | ||
| 22 | Muharrem Jashari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 23 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 4 | Ilir Krasniqi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 54 | 7.9 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.47 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 55 | 6.08 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.89 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 75 | 7.26 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 1 | 58 | 6.16 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 19 | Edgaras Utkus | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 5 | 75 | 7.12 | ||
| 20 | Titas Milasius | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 34 | 6.33 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 1 | 74 | 6.44 | |
| 11 | Romualdas Jansonas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 1 | 82 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

