FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 01/04
Kosovo
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.5 0.94
u 0.78
3.50
1.92
3.00
+0.25 0.94
-0.25 1.07
1 0.88
u 0.82
4
2.57
2.01
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ
Muhammed Kerem Akturkoglu
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu Kiến tạo: Orkun Kokcu
Ismail Yuksek
Hakan Calhanoglu
Baris YilmazRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Zeki Celik
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Albian Hajdari
Salih OzcanRa sân: Arda Guler
Eren ElmaliRa sân: Hakan Calhanoglu
Mert MuldurRa sân: Zeki Celik
Denis GulRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Veldin Hodza
Ugurcan Cakir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 3 | 29 | 6.11 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 3 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 7 | Milot Rashica | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 66 | 6.46 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 13 | Kreshnik Hajrizi | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 63 | 6.77 | |
| 20 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 21 | Albian Hajdari | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 3 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 19 | Dion Gallapeni | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 67 | 6.41 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 1 | 68 | 6.83 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 73 | 7.27 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 0 | 72 | 6.61 | |
| 5 | Salih Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 2 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 69 | 7.06 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 15 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 4 | 54 | 7.21 | |
| 18 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 3 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.83 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 65 | 7.64 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 1 | 0 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 0 | 73 | 6.65 | |
| 13 | Denis Gul | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

