FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Thụy Điển, 01h45 ngày 09/09
Kosovo 1
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.75 0.75
u 0.95
5.00
1.55
3.75
+0.25 1.00
-0.25 0.90
1 0.80
u 1.00
4.75
2.38
2.25
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Kosovo vs Thụy Điển hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Thụy Điển, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Thụy Điển, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Thụy Điển hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Thụy Điển
Kiến tạo: Albion Rrahmani
Sebastian NanasiRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Ken SemaRa sân: Daniel Svensson
Alexander Bernhardsson
Ra sân: Vedat Muriqi
Ra sân: Albion Rrahmani
Benjamin NygrenRa sân: Alexander Bernhardsson
Emil Henry Kristoffer KrafthRa sân: Hjalmar Ekdal
Alexander IsakRa sân: Anthony Elanga
Alexander Isak
Emil Henry Kristoffer Krafth
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Florent Muslija

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Thụy Điển
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Thụy Điển
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 32 | 7.69 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 3 | Fidan Aliti | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 19 | 36.54% | 0 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 45 | 7.55 | |
| 22 | Muharrem Jashari | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 39 | 7.66 | |
| 20 | Veldin Hodza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.06 | |
| 4 | Ilir Krasniqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 43 | 7.56 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 4.7 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 33 | 7.24 | |
| 10 | Leon Avdullahu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 35 | 7.05 | |
| 2 | Dion Gallapeni | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 48 | 7.73 |
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 14 | Anton Saletros | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 81 | 66 | 81.48% | 1 | 0 | 94 | 6.38 | |
| 2 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 2 | 0 | 111 | 6.24 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 6.01 | |
| 10 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 3 | Hjalmar Ekdal | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 66 | 6.16 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 54 | 6.54 | |
| 22 | Sebastian Nanasi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 5 | 0 | 77 | 6.45 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 2 | 103 | 6.67 | |
| 11 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 8 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 20 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 42 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

