FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Thụy Điển, 01h45 ngày 09/09

Vòng Group stage
01:45 ngày 09/09/2025
Kosovo 1
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Thụy Điển
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
2.08
-2
1.74
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 7.5
2-0
34 8.2
2-1
16.5 115
3-1
55 225
3-2
55 225
4-2
225 44
4-3
225 135
0-0
14
1-1
7.4
2-2
16
3-3
75
4-4
225
AOS
17

Vòng loại World Cup Châu Âu

KQBD Kosovo vs Thụy Điển hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Thụy Điển, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Thụy Điển, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Thụy Điển hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Thụy Điển

Kosovo Kosovo
Phút
Thụy Điển Thụy Điển
Elvis Rexhbecaj 1 - 0 match goal
26'
Vedat Muriqi 2 - 0
Kiến tạo: Albion Rrahmani
match goal
42'
46'
match change Sebastian Nanasi
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
46'
match change Ken Sema
Ra sân: Daniel Svensson
47'
match yellow.png Alexander Bernhardsson
Fisnik Asllani
Ra sân: Vedat Muriqi
match change
59'
Muharrem Jashari
Ra sân: Albion Rrahmani
match change
60'
62'
match change Benjamin Nygren
Ra sân: Alexander Bernhardsson
66'
match change Emil Henry ­Kristoffer Krafth
Ra sân: Hjalmar Ekdal
72'
match change Alexander Isak
Ra sân: Anthony Elanga
Arijanet Muric match yellow.png
81'
81'
match yellow.png Alexander Isak
Fidan Aliti match yellow.png
81'
83'
match yellow.png Emil Henry ­Kristoffer Krafth
Lindon Emerllahu
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
match change
85'
Lindon Emerllahu match yellow.png
86'
Veldin Hodza
Ra sân: Florent Muslija
match change
90'
Muharrem Jashari match yellow.png
90'
Lindon Emerllahu match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Thụy Điển

Kosovo Kosovo
Thụy Điển Thụy Điển
match ok
Giao bóng trước
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
13
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
296
 
Số đường chuyền
 
626
66%
 
Chuyền chính xác
 
84%
13
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
3
24
 
Đánh đầu
 
20
14
 
Đánh đầu thành công
 
8
4
 
Cứu thua
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
24
10
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
13
3
 
Successful center
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
25
 
Long pass
 
24
63
 
Pha tấn công
 
157
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
71

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Veldin Hodza
11
Fisnik Asllani
22
Muharrem Jashari
19
Lindon Emerllahu
16
Amir Saipi
13
Florian Haxha
21
Meriton Korenica
17
Ermal Krasniqi
12
Visar Bekaj
23
Leart Paqarada
Kosovo Kosovo 5-4-1
3-5-2 Thụy Điển Thụy Điển
1
Muric
2
Gallapen...
3
Aliti
5
Dellova
4
Krasniqi
15
Vojvoda
9
Rrahmani
6
Rexhbeca...
10
Avdullah...
8
Muslija
18
Muriqi
1
Olsen
3
Ekdal
4
Hien
5
Gudmunds...
21
Bernhard...
20
Larsson
14
Saletros
18
Ayari
8
Svensson
17
Gyokeres
11
Elanga

Substitutes

2
Emil Henry ­Kristoffer Krafth
13
Ken Sema
9
Alexander Isak
10
Benjamin Nygren
22
Sebastian Nanasi
23
Kristoffer Nordfeldt
15
Jordan Larsson
16
Jesper Karlstrom
12
Viktor Johansson
7
Lucas Bergvall
6
Samuel Dahl
19
Axel Noren
Đội hình dự bị
Kosovo Kosovo
Veldin Hodza 20
Fisnik Asllani 11
Muharrem Jashari 22
Lindon Emerllahu 19
Amir Saipi 16
Florian Haxha 13
Meriton Korenica 21
Ermal Krasniqi 17
Visar Bekaj 12
Leart Paqarada 23
Kosovo Thụy Điển
2 Emil Henry ­Kristoffer Krafth
13 Ken Sema
9 Alexander Isak
10 Benjamin Nygren
22 Sebastian Nanasi
23 Kristoffer Nordfeldt
15 Jordan Larsson
16 Jesper Karlstrom
12 Viktor Johansson
7 Lucas Bergvall
6 Samuel Dahl
19 Axel Noren

Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Thụy Điển

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 3
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
13.67 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 2.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
11.8 Phạm lỗi 10.4
3.3 Phạt góc 3.4
2 Thẻ vàng 1.5
43% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kosovo (8trận)
Chủ Khách
Thụy Điển (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
2
1
1

Kosovo Kosovo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Vedat Muriqi Forward 1 1 2 19 9 47.37% 0 2 32 7.69
15 Mergim Vojvoda Defender 0 0 3 25 17 68% 1 0 44 7.07
3 Fidan Aliti Defender 1 0 0 19 15 78.95% 0 0 30 6.59
8 Florent Muslija Forward 2 1 1 20 12 60% 5 0 39 7.18
1 Arijanet Muric Thủ môn 0 0 0 52 19 36.54% 0 0 62 7.33
6 Elvis Rexhbecaj Midfielder 3 2 0 30 22 73.33% 1 2 45 7.55
22 Muharrem Jashari Midfielder 1 0 1 11 8 72.73% 0 0 24 6.54
5 Lumbardh Dellova Defender 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 39 7.66
20 Veldin Hodza 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
11 Fisnik Asllani Forward 0 0 0 8 6 75% 0 1 15 6.06
4 Ilir Krasniqi Defender 0 0 0 22 21 95.45% 0 1 43 7.56
19 Lindon Emerllahu Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 4.7
9 Albion Rrahmani Forward 3 0 1 21 16 76.19% 0 3 33 7.24
10 Leon Avdullahu Midfielder 1 1 0 23 17 73.91% 0 3 35 7.05
2 Dion Gallapeni Defender 0 0 2 24 18 75% 1 1 48 7.73

Thụy Điển Thụy Điển
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Robin Olsen Thủ môn 0 0 0 20 17 85% 0 0 36 6.33
13 Ken Sema Midfielder 1 0 0 19 18 94.74% 5 1 34 6.24
14 Anton Saletros Midfielder 4 0 3 81 66 81.48% 1 0 94 6.38
2 Emil Henry ­Kristoffer Krafth Defender 0 0 0 14 14 100% 0 0 20 6.04
17 Viktor Gyokeres Forward 2 1 2 28 19 67.86% 0 2 44 6.39
5 Gabriel Gudmundsson Defender 0 0 0 96 91 94.79% 2 0 111 6.24
9 Alexander Isak Forward 3 2 0 10 7 70% 1 1 16 6.01
10 Benjamin Nygren Forward 0 0 0 12 5 41.67% 2 0 21 6.17
3 Hjalmar Ekdal Defender 0 0 0 55 47 85.45% 0 1 66 6.16
21 Alexander Bernhardsson Forward 1 1 1 31 26 83.87% 4 1 54 6.54
22 Sebastian Nanasi Midfielder 1 0 0 28 20 71.43% 2 0 35 6.01
18 Yasin Ayari Midfielder 1 0 2 60 47 78.33% 5 0 77 6.45
8 Daniel Svensson Midfielder 0 0 1 21 19 90.48% 1 0 28 6.02
4 Isak Hien Defender 0 0 0 90 80 88.89% 0 2 103 6.67
11 Anthony Elanga Forward 0 0 0 21 15 71.43% 8 0 37 5.93
20 Hugo Emanuel Larsson Midfielder 0 0 0 37 32 86.49% 0 0 42 5.78

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ