FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kosovo vs Thụy Sĩ, 02h45 ngày 19/11
Kosovo
+0.5 1.02
-0.5 0.78
2.5 0.95
u 0.75
4.10
1.78
3.30
+0.25 1.02
-0.25 1.00
1 0.86
u 0.84
4
2.5
2
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kosovo vs Thụy Sĩ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kosovo vs Thụy Sĩ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Thụy Sĩ
0 - 1 Ruben Vargas Kiến tạo: Djibril Sow
Ra sân: Veldin Hodza
Ra sân: Fisnik Asllani
Andi ZeqiriRa sân: Breel Donald Embolo
Fabian RiederRa sân: Ruben Vargas
Ra sân: Amir Rrahmani
Isaac SchmidtRa sân: Silvan Widmer
Simon SohmRa sân: Granit Xhaka
Ra sân: Vedat Muriqi
Ra sân: Florent Muslija
Christian FassnachtRa sân: Djibril Sow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Thụy Sĩ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Thụy Sĩ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 3 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 60 | 6.31 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 48 | 6.08 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 1 | 53 | 6.15 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 20 | Veldin Hodza | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | ||
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 23 | Baton Zabergja | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Dion Gallapeni | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 65 | 6.66 |
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 6.96 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 54 | 6.66 | |
| 15 | Djibril Sow | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 7.35 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Michel Aebischer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Johan Manzambi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 42 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

