Kết quả bóng đá trận Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE, 20h00 ngày 24/10

Vòng 11
20:00 ngày 24/10/2026
Kozarmisleny SE
? - ? (0 - 0)
Szentlorinc SE
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Hungary » 10

KQBD Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hungary 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kozarmisleny SE VS Szentlorinc SE

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kozarmisleny SE vs Szentlorinc SE

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
1 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 3
1 Sút trúng cầu môn 4
27% Kiểm soát bóng 53%
5.33 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1.2
2.4 Phạt góc 4.5
2.5 Thẻ vàng 2.1
2.8 Sút trúng cầu môn 4.8
35.4% Kiểm soát bóng 49%
2.6 Phạm lỗi 5.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kozarmisleny SE (11trận)
Chủ Khách
Szentlorinc SE (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
2
2
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
0
1
1
0