FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận KR Reykjavik vs IA Akranes, 02h15 ngày 23/06

Vòng 11
02:15 ngày 23/06/2026
KR Reykjavik
Đã kết thúc 5 - 3 (2 - 2)
IA Akranes
Địa điểm: KR-vollur Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.925
+3.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 12.5
1.806
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
22 40
2-0
16.5 55
2-1
9.6 18
3-1
10.5 26
3-2
13 16
4-2
18.5 70
4-3
36 70
0-0
60
1-1
14
2-2
13
3-3
26
4-4
100
AOS
4.87

VĐQG Iceland » 13

KQBD KR Reykjavik vs IA Akranes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KR Reykjavik vs IA Akranes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KR Reykjavik vs IA Akranes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Iceland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KR Reykjavik vs IA Akranes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KR Reykjavik vs IA Akranes

KR Reykjavik KR Reykjavik
Phút
IA Akranes IA Akranes
12'
match goal 0 - 1 Mani Isak Gudjonsson
Kiến tạo: Omar Bjorn Stefansson
14'
match yellow.png Erik Tobias Sandberg
Arnor Ingvi Traustason 1 - 1
Kiến tạo: Stefan Arni Geirsson
match goal
15'
16'
match goal 1 - 2 Omar Bjorn Stefansson
24'
match yellow.png Mani Isak Gudjonsson
Luke Morgan Conrad Rae 2 - 2
Kiến tạo: Arnor Ingvi Traustason
match goal
32'
41'
match change Gisli Laxdal Unnarsson
Ra sân: Johannes Vall
46'
match change Runar Mar S. Sigurjonsson
Ra sân: Omar Bjorn Stefansson
Arnor Ingvi Traustason match yellow.png
52'
Aron Sigurdarson 3 - 2
Kiến tạo: Gabriel Hrannar Eyjolfsson
match goal
61'
Eidur Gauti Saebjornsson
Ra sân: Stefan Arni Geirsson
match change
62'
64'
match goal 3 - 3 Runar Mar S. Sigurjonsson
69'
match change Steinar Thorsteinsson
Ra sân: Markus Pall Ellertsson
Asgeir Galdur Gudmundsson
Ra sân: Luke Morgan Conrad Rae
match change
69'
Alexander Palmason
Ra sân: Orri Hrafn Kjartansson
match change
69'
78'
match change Gabriel Gunnarsson
Ra sân: Mani Isak Gudjonsson
Aron Sigurdarson 4 - 3
Kiến tạo: Asgeir Galdur Gudmundsson
match goal
83'
86'
match yellow.png Runar Mar S. Sigurjonsson
Astbjorn Thordarson
Ra sân: Amin Cosic
match change
87'
Eidur Gauti Saebjornsson 5 - 3
Kiến tạo: Aron Sigurdarson
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KR Reykjavik VS IA Akranes

KR Reykjavik KR Reykjavik
IA Akranes IA Akranes
27
 
Tổng cú sút
 
20
9
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
11
16
 
Sút Phạt
 
13
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
20
33
 
Long pass
 
34
5
 
Successful center
 
9
9
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
2
9
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
2
23
 
Ném biên
 
14
493
 
Số đường chuyền
 
333
79%
 
Chuyền chính xác
 
70%
185
 
Pha tấn công
 
109
116
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.95
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
19
 
Số quả tạt chính xác
 
26
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
27
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson
45
Asgeir Galdur Gudmundsson
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
30
Sigurdur Breki Karason
14
Alexander Palmason
9
Eidur Gauti Saebjornsson
28
Hjalti Sigurdsson
5
Styrmisson Birgir
22
Astbjorn Thordarson
KR Reykjavik KR Reykjavik 3-5-2
4-1-4-1 IA Akranes IA Akranes
12
Georgsso...
21
Eyjolfss...
7
Palmason
4
Akoto
19
Cosic
11
2
Sigurdar...
77
Kjartans...
26
Tomasson
23
Traustas...
8
Geirsson
17
Rae
37
Simonars...
66
Gislason
13
Sandberg
5
Berndsen
3
Vall
7
Haraldss...
22
Stefanss...
8
Thorarin...
20
Gudjonss...
25
Ellertss...
9
Jonsson

Substitutes

31
Isak Eidem
30
Styrmir Gislason
28
Daniel Grzegorzsson
15
Gabriel Gunnarsson
34
Emil Johannesson
16
Runar Mar S. Sigurjonsson
10
Steinar Thorsteinsson
17
Gisli Laxdal Unnarsson
35
Aron Zumbergs
Đội hình dự bị
KR Reykjavik KR Reykjavik
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson 15
Asgeir Galdur Gudmundsson 45
Sigurpall Soren Ingolfsson 1
Sigurdur Breki Karason 30
Alexander Palmason 14
Eidur Gauti Saebjornsson 9
Hjalti Sigurdsson 28
Styrmisson Birgir 5
Astbjorn Thordarson 22
KR Reykjavik IA Akranes
31 Isak Eidem
30 Styrmir Gislason
28 Daniel Grzegorzsson
15 Gabriel Gunnarsson
34 Emil Johannesson
16 Runar Mar S. Sigurjonsson
10 Steinar Thorsteinsson
17 Gisli Laxdal Unnarsson
35 Aron Zumbergs

Dữ liệu đội bóng:KR Reykjavik vs IA Akranes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 3
6 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1.33
9 Sút trúng cầu môn 3
62.67% Kiểm soát bóng 52.33%
14 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.4
2.6 Bàn thua 1.8
8.6 Phạt góc 6.1
2.1 Thẻ vàng 1.9
8.1 Sút trúng cầu môn 4.5
59.9% Kiểm soát bóng 50.5%
11.2 Phạm lỗi 10.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KR Reykjavik (24trận)
Chủ Khách
IA Akranes (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
3
1
HT-H/FT-T
1
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
2
1
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
0
4
2
1