FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod, 23h00 ngày 25/07
Krylya Sovetov
-0.5 0.85
+0.5 1.07
0.5 1.35
u 0.30
1.88
3.45
3.40
-0 0.85
+0 1.10
0.5 1.45
u 0.20
2.29
4.6
2.05
VĐQG Nga » 1
KQBD Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod
Olakunle OlusegunRa sân: Vladislav Karapuzov
Nikita KakkoevRa sân: Maksim Shnaptsev
Viktor Aleksandrov
Nikolay KalinskiyRa sân: Luka Ticic
Andrey IvlevRa sân: Vyacheslav Grulev
Ra sân: Vladimir Khubulov
Ra sân: Amar Rahmanovic
Thiago Vecino BerrielRa sân: Danylo Lisovy
Juan Boselli
Ra sân: Aleksey Sutormin
Ra sân: Dominik Oroz
Ra sân: Vadim Rakov
Kiến tạo: Nikolay Rasskazov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Amar Rahmanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Aleksey Sutormin | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Dominik Oroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Vladimir Khubulov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Sergey Babkin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Vadim Rakov | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Lepskii | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.1 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Juan Boselli | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 6 | |
| 25 | Sven Karic | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Vadim Lukyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Vladislav Karapuzov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 23 | Juan Camilo Castillo Andrade | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

