FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce, 17h00 ngày 27/07
KS Wieczysta Krakow
-1 0.91
+1 0.91
2.5 0.70
u 1.05
1.15
26.00
5.50
-0.5 0.91
+0.5 0.80
1.25 1.08
u 0.73
1.95
6
2.4
Hạng nhất Ba Lan » 1
KQBD KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Ba Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce
Kiến tạo: Kamil Dankowski
Kiến tạo: Kamil Pestka
Michal Kolodziejski
2 - 1 Przemyslaw Misiak Kiến tạo: Damian Szuprytowski
Ra sân: Rafael Guimaraes Lopes
Ra sân: Jacky Donkor
Daniel Pik
Cezary DemianiukRa sân: Daniel Pik
Szymon StypulkowskiRa sân: Jakub Zbrog
Szymon Stypulkowski
Nikodem ZielonkaRa sân: Damian Szuprytowski
Ra sân: Carlos Lopez
Ra sân: Michal Trabka
Ra sân: Lisandro Semedo
Cezary Demianiuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KS Wieczysta Krakow VS Pogon Siedlce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KS Wieczysta Krakow vs Pogon Siedlce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KS Wieczysta Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michal Pazdan | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 21 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Jacek Goralski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Petar Brlek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Rafal Pietrzak | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Kamil Dankowski | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 44 | Dawid Szymonowicz | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 14 | Michal Koj | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Tomasz Swedrowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 21 | Jakub Pesek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Kamil Pestka | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Carlos Lopez | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 77 | Lisandro Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 6 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 89 | Daniel Mikolajewski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Daniel Sandoval Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Jacky Donkor | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 19 | Michal Trabka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 59 | 7 | |
| 1 | Antoni Mikulko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 29 | Pawel Lysiak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 12 | Kamil Soberka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pogon Siedlce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Krzysztof Danielewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Damian Jakubik | Defender | 0 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 56 | Cezary Demianiuk | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 31 | Ernest Dzieciol | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 77 | Daniel Pik | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 57 | Jakub Lemanowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Michal Kolodziejski | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Damian Szuprytowski | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 13 | Karol Podlinski | Forward | 6 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 8 | 38 | 7.3 | |
| 17 | Przemyslaw Misiak | Defender | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 4 | 26 | 7.3 | |
| 10 | Milosz Drag | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 21 | Maciej Famulak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 95 | Nikodem Zielonka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 10 | 7 | |
| 9 | Alan Rybak | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 71 | Szymon Stypulkowski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 28 | Bartosz Dembek | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Jakub Zbrog | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Olaf Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Jakub Tomkiel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

