FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow, 23h00 ngày 01/08
KS Wieczysta Krakow
-0.75 1.02
+0.75 0.88
2.5 0.70
u 1.05
1.16
26.00
5.00
-0.25 1.02
+0.25 0.98
1.25 1.08
u 0.73
2.25
4.75
2.38
Hạng nhất Ba Lan » 1
KQBD KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Ba Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow
Kiến tạo: Carlos Lopez
Mateusz KarolRa sân: Vladyslav Okhronchuk
Bartlomiej Ciepiela
Aleksander NadolskiRa sân: Bartlomiej Ciepiela
Kiến tạo: Kamil Dankowski
Ra sân: Carlos Lopez
Ra sân: Jacky Donkor
Mateusz MakRa sân: Adrian Kazimierczak
Krystian TabaraRa sân: Dominik Sokol
Ra sân: Rafael Guimaraes Lopes
Kiến tạo: Antoni Mikulko
Tymon ProczekRa sân: Mieszko Lorenc
Ra sân: Kamil Pestka
Aleksander Nadolski
Kiến tạo: Pawel Lysiak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KS Wieczysta Krakow VS Znicz Pruszkow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KS Wieczysta Krakow vs Znicz Pruszkow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KS Wieczysta Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michal Pazdan | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 5 | 68 | 7.1 | |
| 21 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 3 | Jacek Goralski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 59 | 7.4 | |
| 6 | Rafal Pietrzak | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Kamil Dankowski | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 4 | 3 | 71 | 7.5 | |
| 44 | Dawid Szymonowicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Tomasz Swedrowski | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 33 | Kamil Pestka | Defender | 1 | 1 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 3 | 60 | 7.6 | |
| 27 | Carlos Lopez | Forward | 1 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 77 | Lisandro Semedo | Forward | 2 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 3 | 42 | 8.9 | |
| 11 | Daniel Sandoval Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 30 | Jacky Donkor | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 19 | Michal Trabka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 73 | 7.7 | |
| 1 | Antoni Mikulko | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 29 | Pawel Lysiak | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 7.9 |
Znicz Pruszkow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mateusz Mak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Pawel Moskwik | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 6 | Michal Pawlik | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 99 | Oskar Koprowski | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 90 | Jakub Nowakowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 7 | Dominik Sokol | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 24 | Mieszko Lorenc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 10 | Bartlomiej Ciepiela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 14 | Vladyslav Okhronchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Krystian Tabara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 53 | Aleksander Nadolski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Mateusz Karol | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Michal Borecki | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Tymon Proczek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 17 | Adrian Kazimierczak | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Kacper Napieraj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

