Kết quả bóng đá trận KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ, 21h30 ngày 04/10

Vòng
21:30 ngày 04/10/2026
KTP Kotka Nữ
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Lahti s Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,

nữ Phần Lan

KQBD KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải nữ Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ

KTP Kotka Nữ KTP Kotka Nữ
Phút
Lahti s Nữ Lahti s Nữ
Sofia Giamanco match yellow.png
48'
61'
match goal 0 - 1 Venemies A.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KTP Kotka Nữ VS Lahti s Nữ

KTP Kotka Nữ KTP Kotka Nữ
Lahti s Nữ Lahti s Nữ
1
 
Thẻ vàng
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:KTP Kotka Nữ vs Lahti s Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua
1 Thẻ vàng 1.67
0.67 Phạt góc 1
1 Sút trúng cầu môn 3
15% Kiểm soát bóng 14%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
2.4 Bàn thua 2
0.6 Thẻ vàng 0.8
2.8 Phạt góc 2.2
3.8 Sút trúng cầu môn 2.7
32.1% Kiểm soát bóng 30.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KTP Kotka Nữ (30trận)
Chủ Khách
Lahti s Nữ (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
1
4
HT-H/FT-T
1
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
2
HT-B/FT-B
9
5
9
2