Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs JaPS, 22h30 ngày 11/09

Vòng 23
22:30 ngày 11/09/2026
KTP Kotka
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
JaPS
Địa điểm: Arto Tolsa Areena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.793
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.884
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 31
2-0
8.3 56
2-1
8.5 9.1
3-1
9.3 13
3-2
18.5 13.5
4-2
26 141
4-3
71 151
0-0
29
1-1
11.5
2-2
17
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 26

KQBD KTP Kotka vs JaPS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KTP Kotka vs JaPS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KTP Kotka vs JaPS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KTP Kotka vs JaPS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KTP Kotka vs JaPS

KTP Kotka KTP Kotka
Phút
JaPS JaPS
Joni Makela(Assists:Otto Eloluoto) 1 - 0 match goal
21'
Matias Paavola
Ra sân: Derrick Agyei
match change
46'
51'
match yellow.png Reza Heidari
Gift Sunday
Ra sân: Aapo Ruohio
match change
69'
69'
match yellow.png Emil Pallas
Gift Sunday(Assists:Matias Paavola) 2 - 0 match goal
74'
78'
match yellow.png Peetu Haikonen
Lucas Rangel Nunes Goncalves(Assists:Petteri Forsell) 3 - 0 match goal
78'
79'
match change Jermu Virtanen
Ra sân: Julius Salo
Paul Adeniran Ogunkoya
Ra sân: Lucas Rangel Nunes Goncalves
match change
82'
Roni Polat
Ra sân: Mustapha Coker
match change
82'
82'
match change Gabriel Taskos
Ra sân: Reza Heidari
Arttu Tulehmo
Ra sân: Petteri Forsell
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KTP Kotka VS JaPS

KTP Kotka KTP Kotka
JaPS JaPS
0
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
2
11
 
Sút Phạt
 
12
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
9
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
1
24
 
Ném biên
 
15
118
 
Pha tấn công
 
87
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ruslan Haapalainen
21
Onni Hanninen
25
Juho Leikas
9
Paul Adeniran Ogunkoya
26
Matias Paavola
19
Roni Polat
14
Gift Sunday
20
Arttu Tulehmo
KTP Kotka KTP Kotka
JaPS JaPS
29
Ruohio
18
Eloluoto
30
Puhakain...
7
Makela
22
Goncalve...
33
Zhuk
3
Agyei
4
Chibuzor
8
Coker
13
Tahmbi
10
Forsell
11
Pallas
9
Ristola
4
Nikki
36
Valtonen
3
Haikonen
13
Sainio
15
Dahlfors
41
Salo
8
Heidari
14
Selander
20
Olander

Substitutes

5
Taavi Arminen
17
Veka Ketonen
77
Besart Mustafa
27
Impton Soderlund
22
Gabriel Taskos
18
Jermu Virtanen
Đội hình dự bị
KTP Kotka KTP Kotka
Ruslan Haapalainen 11
Onni Hanninen 21
Juho Leikas 25
Paul Adeniran Ogunkoya 9
Matias Paavola 26
Roni Polat 19
Gift Sunday 14
Arttu Tulehmo 20
KTP Kotka JaPS
5 Taavi Arminen
17 Veka Ketonen
77 Besart Mustafa
27 Impton Soderlund
22 Gabriel Taskos
18 Jermu Virtanen

Dữ liệu đội bóng:KTP Kotka vs JaPS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
57.67% Kiểm soát bóng 48.67%
8 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 1.3
5.2 Phạt góc 5.3
1.2 Thẻ vàng 2
5.5 Sút trúng cầu môn 3.4
48.1% Kiểm soát bóng 47.4%
9.1 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KTP Kotka (35trận)
Chủ Khách
JaPS (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
8
6
HT-H/FT-T
3
1
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
5
5
4
HT-B/FT-B
3
7
3
2