FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs Lahti, 22h30 ngày 22/09

Vòng 21
22:30 ngày 22/09/2021
KTP Kotka 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Lahti
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD KTP Kotka vs Lahti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KTP Kotka vs Lahti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KTP Kotka vs Lahti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KTP Kotka vs Lahti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KTP Kotka vs Lahti

KTP Kotka KTP Kotka
Phút
Lahti Lahti
12'
match goal 0 - 1 Arlind Sejdiu
14'
match goal 0 - 2 Altin Zeqiri
Juan Esnaider match yellow.png
30'
David Ramadingaye 1 - 2 match pen
33'
34'
match yellow.png Altin Zeqiri
Asier Arranz Martin match yellow.png
53'
Antti Makijarvi
Ra sân: Asier Arranz Martin
match change
66'
Aleksi Tarvonen
Ra sân: Tiquinho
match change
66'
73'
match change Riyad El Alami
Ra sân: Timi Tapio Lahti
Juan Esnaider match yellow.pngmatch red
74'
76'
match yellow.png Eemeli Virta
Paavo Voutilainen match yellow.png
80'
Alain Richard Ebwelle
Ra sân: Paavo Voutilainen
match change
83'
84'
match yellow.png Arlind Sejdiu
Antti Makijarvi match yellow.png
87'
Matias Lindfors
Ra sân: Rico Finnas
match change
89'
90'
match change Lassi Forss
Ra sân: Altin Zeqiri
90'
match change Kristian Yli Hietanen
Ra sân: Macoumba Kandji

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KTP Kotka VS Lahti

KTP Kotka KTP Kotka
Lahti Lahti
7
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
1
15
 
Sút Phạt
 
17
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
16
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Cứu thua
 
2
176
 
Pha tấn công
 
180
137
 
Tấn công nguy hiểm
 
82

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Pyry Piirainen
17
Alain Richard Ebwelle
26
Matias Paavola
10
Antti Makijarvi
18
Thomas Agyiri
7
Aleksi Tarvonen
23
Matias Lindfors
KTP Kotka KTP Kotka
Lahti Lahti
32
Ramading...
4
Voutilai...
88
Sissoko
22
Diagne
6
Laaksone...
14
Tiquinho
1
Lepola
8
Martin
9
Esnaider
27
Finnas
5
Ogungbar...
22
Hertsi
9
Charles
10
Virta
13
Coubronn...
7
Zeqiri
5
Viitikko
2
Lahti
15
Arkivuo
25
Chapinal
59
Kandji
17
Sejdiu

Substitutes

23
Kristian Yli Hietanen
31
Joona Tiainen
4
Riyad El Alami
16
Lassi Forss
19
Viljami Isotalo
Đội hình dự bị
KTP Kotka KTP Kotka
Pyry Piirainen 25
Alain Richard Ebwelle 17
Matias Paavola 26
Antti Makijarvi 10
Thomas Agyiri 18
Aleksi Tarvonen 7
Matias Lindfors 23
KTP Kotka Lahti
23 Kristian Yli Hietanen
31 Joona Tiainen
4 Riyad El Alami
16 Lassi Forss
19 Viljami Isotalo

Dữ liệu đội bóng:KTP Kotka vs Lahti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
7.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
8 Sút trúng cầu môn 3
46% Kiểm soát bóng 54%
9 Phạm lỗi 15
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.3
7.6 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 2.7
6.5 Sút trúng cầu môn 5
50.2% Kiểm soát bóng 56.5%
12.9 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KTP Kotka (23trận)
Chủ Khách
Lahti (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
5
5
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
1
1
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
4
2
2
HT-B/FT-B
3
4
0
2