FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận KuPs vs AC Oulu, 22h00 ngày 07/06

Vòng 10
22:00 ngày 07/06/2023
KuPs
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
AC Oulu
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD KuPs vs AC Oulu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KuPs vs AC Oulu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KuPs vs AC Oulu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KuPs vs AC Oulu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs AC Oulu

KuPs KuPs
Phút
AC Oulu AC Oulu
Urho Nissila 1 - 0
Kiến tạo: Arttu Heinonen
match goal
2'
17'
match yellow.png Ashley Coffey
53'
match yellow.png Magnus Breitenmoser
62'
match yellow.png Yassin Daoussi
63'
match change Niklas Jokelainen
Ra sân: Magnus Breitenmoser
63'
match change Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
Ra sân: Otso Liimatta
Jaakko Oksanen
Ra sân: Joona Veteli
match change
74'
Pyry Lampinen
Ra sân: Arttu Heinonen
match change
74'
Sebastian Dahlstrom
Ra sân: Saku Savolainen
match change
85'
Justin Bakker
Ra sân: Jasse Tuominen
match change
85'
87'
match yellow.png Cristian Valencia
88'
match change Onni Suutari
Ra sân: Jere Kallinen
90'
match yellow.png Niklas Jokelainen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS AC Oulu

KuPs KuPs
AC Oulu AC Oulu
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
5
11
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
12
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Cứu thua
 
4
76
 
Pha tấn công
 
77
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Justin Bakker
8
Sebastian Dahlstrom
29
Matar Dieye
20
Christian Tue Jensen
11
Pyry Lampinen
13
Jaakko Oksanen
12
Hemmo Riihimaki
KuPs KuPs 4-3-3
5-3-2 AC Oulu AC Oulu
1
Kreidl
25
Antwi
22
Toivomak...
15
Cisse
18
Saarinen
10
Nissila
14
Popovitc...
7
Veteli
9
Tuominen
17
Heinonen
6
Savolain...
35
Ward
23
Daoussi
6
Selander
5
Affi
15
Valencia
30
Pallas
44
Breitenm...
8
Kallinen
20
Liimatta
9
Coffey
7
Karjalai...

Substitutes

2
Elias Collin
14
Niklas Jokelainen
10
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
1
Juhani Pennanen
19
Onni Suutari
29
Maximus Mikael Tainio
25
Eelis Taskila
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Justin Bakker 2
Sebastian Dahlstrom 8
Matar Dieye 29
Christian Tue Jensen 20
Pyry Lampinen 11
Jaakko Oksanen 13
Hemmo Riihimaki 12
KuPs AC Oulu
2 Elias Collin
14 Niklas Jokelainen
10 Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
1 Juhani Pennanen
19 Onni Suutari
29 Maximus Mikael Tainio
25 Eelis Taskila

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs AC Oulu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.33
5.67 Phạt góc 6
7.33 Sút trúng cầu môn 4.33
55% Kiểm soát bóng 48.67%
10.67 Phạm lỗi 8.33
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 1.4
6.7 Phạt góc 5
4.9 Sút trúng cầu môn 4.3
56.8% Kiểm soát bóng 45.9%
9.1 Phạm lỗi 9.9
1 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (26trận)
Chủ Khách
AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
4
HT-H/FT-T
3
0
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
2
3
1
4