FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận KuPs vs FC Haka, 21h00 ngày 29/05

Vòng 5
21:00 ngày 29/05/2021
KuPs
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
FC Haka
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD KuPs vs FC Haka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KuPs vs FC Haka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KuPs vs FC Haka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KuPs vs FC Haka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs FC Haka

KuPs KuPs
Phút
FC Haka FC Haka
41'
match goal 0 - 1 Henri Malundama
Henri Toivomaki match yellow.png
51'
Santeri Haarala
Ra sân: Lucas Rangel Nunes Goncalves
match change
62'
Iiro Jarvinen
Ra sân: Daniel Carrillo
match change
62'
Juho Pirttijoki
Ra sân: Henri Toivomaki
match change
63'
Henry Uzochokwu Unuorah match yellow.png
66'
Aniekpeno Udo
Ra sân: Taneli Hamalainen
match change
75'
76'
match yellow.png Eero Matti Auvinen
77'
match change Janne Pekka Laine
Ra sân: Youri Loen
Diogo Tomas 1 - 1
Kiến tạo: Urho Nissila
match goal
77'
81'
match change Aleksandar Vucenovic
Ra sân: Samuel Chidi
85'
match change Tino Purme
Ra sân: Henri Malundama
87'
match goal 1 - 2 Aleksandar Vucenovic
Johannes Kreidl
Ra sân: Otso Virtanen
match change
88'
90'
match yellow.png Maximus Mikael Tainio
90'
match yellow.png Tino Purme

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS FC Haka

KuPs KuPs
FC Haka FC Haka
9
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
2
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Sút Phạt
 
18
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
12
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Việt vị
 
4
0
 
Cứu thua
 
5
18
 
Pha tấn công
 
16
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Juho Pirttijoki
20
Arttu Heinonen
29
Santeri Haarala
10
Jordan Sebban
13
Aniekpeno Udo
21
Johannes Kreidl
17
Iiro Jarvinen
KuPs KuPs
FC Haka FC Haka
22
Toivomak...
14
Popovitc...
8
Goncalve...
15
Unuorah
19
Adjei-Bo...
25
Nissila
3
Tomas
11
Ikauniek...
33
Hamalain...
23
Carrillo
1
Virtanen
10
Chidi
3
Friberg
6
Bushue
4
Auvinen
19
Tainio
5
Lucas
1
Hilander
18
Saarinen
27
Loen
9
Bosnjak
20
Malundam...

Substitutes

23
Salomo Ojala
2
Jami Kyostila
11
Hussein Mohamed
15
Tino Purme
17
Janne Pekka Laine
12
Aatu Hakala
8
Aleksandar Vucenovic
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Juho Pirttijoki 18
Arttu Heinonen 20
Santeri Haarala 29
Jordan Sebban 10
Aniekpeno Udo 13
Johannes Kreidl 21
Iiro Jarvinen 17
KuPs FC Haka
23 Salomo Ojala
2 Jami Kyostila
11 Hussein Mohamed
15 Tino Purme
17 Janne Pekka Laine
12 Aatu Hakala
8 Aleksandar Vucenovic

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs FC Haka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 8
7.33 Sút trúng cầu môn 5.33
55% Kiểm soát bóng 59%
10.67 Phạm lỗi 12.33
0.67 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.5
6.7 Phạt góc 6.1
4.9 Sút trúng cầu môn 4.8
56.8% Kiểm soát bóng 54.7%
9.1 Phạm lỗi 9.9
1 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (26trận)
Chủ Khách
FC Haka (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
3
HT-H/FT-T
3
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
3
2
1
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
3
HT-B/FT-B
2
3
2
7