FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận KuPs vs Honka Espoo, 22h00 ngày 19/04

Vòng 3
22:00 ngày 19/04/2023
KuPs
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Honka Espoo
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD KuPs vs Honka Espoo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KuPs vs Honka Espoo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KuPs vs Honka Espoo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KuPs vs Honka Espoo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs Honka Espoo

KuPs KuPs
Phút
Honka Espoo Honka Espoo
Clinton Antwi match yellow.png
5'
Anton Popovitch match yellow.png
31'
Christian Tue Jensen
Ra sân: Sebastian Dahlstrom
match change
62'
66'
match change Otso Koskinen
Ra sân: Juan Diego Alegria Arango
67'
match goal 0 - 1 Otso Koskinen
Kiến tạo: Jerry Voutilainen
Matar Dieye
Ra sân: Jasse Tuominen
match change
71'
Pyry Lampinen
Ra sân: Gabriel Bispo dos Santos
match change
71'
Axel Vidjeskog match yellow.png
76'
77'
match change Clesio Bauque
Ra sân: Edmund Arko Mensah
77'
match change Lucas Paz Kaufmann
Ra sân: Lauri Laine
Seth Saarinen
Ra sân: Axel Vidjeskog
match change
81'
89'
match change Mateo Ortiz
Ra sân: Jerry Voutilainen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS Honka Espoo

KuPs KuPs
Honka Espoo Honka Espoo
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
0
15
 
Sút Phạt
 
9
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
573
 
Số đường chuyền
 
421
8
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
3
4
 
Cứu thua
 
3
23
 
Ném biên
 
18
17
 
Cản phá thành công
 
14
106
 
Pha tấn công
 
74
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Matar Dieye
20
Christian Tue Jensen
11
Pyry Lampinen
12
Hemmo Riihimaki
18
Seth Saarinen
3
Sichenje Collins
7
Joona Veteli
KuPs KuPs 3-5-2
4-3-3 Honka Espoo Honka Espoo
1
Kreidl
2
Bakker
22
Toivomak...
15
Cisse
25
Antwi
13
Oksanen
14
Popovitc...
26
Vidjesko...
8
Dahlstro...
9
Tuominen
19
Santos
1
Rudakov
5
Aalto
21
Koski
23
Hernande...
20
Rale
6
Voutilai...
11
Krebs
8
Jansen
17
Laine
9
Arango
15
Mensah

Substitutes

4
Florian Baak
7
Clesio Bauque
10
Lucas Paz Kaufmann
88
Otso Koskinen
26
Dario Naamo
32
Mateo Ortiz
12
Roope Paunio
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Matar Dieye 29
Christian Tue Jensen 20
Pyry Lampinen 11
Hemmo Riihimaki 12
Seth Saarinen 18
Sichenje Collins 3
Joona Veteli 7
KuPs Honka Espoo
4 Florian Baak
7 Clesio Bauque
10 Lucas Paz Kaufmann
88 Otso Koskinen
26 Dario Naamo
32 Mateo Ortiz
12 Roope Paunio

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs Honka Espoo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 4.33
1.33 Bàn thua 0.67
5.67 Phạt góc 6.67
7.33 Sút trúng cầu môn 9
55% Kiểm soát bóng 63.33%
10.67 Phạm lỗi 4.33
0.67 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.1
0.7 Bàn thua 1.4
6.7 Phạt góc 6.5
4.9 Sút trúng cầu môn 7.3
56.8% Kiểm soát bóng 59.9%
9.1 Phạm lỗi 3.7
1 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (26trận)
Chủ Khách
Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
5
0
HT-H/FT-T
3
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
5
HT-B/FT-B
2
3
2
4