FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận KuPs vs IFK Mariehamn, 22h00 ngày 27/06

Vòng 12
22:00 ngày 27/06/2023
KuPs
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
IFK Mariehamn
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD KuPs vs IFK Mariehamn hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KuPs vs IFK Mariehamn, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KuPs vs IFK Mariehamn, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KuPs vs IFK Mariehamn hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs IFK Mariehamn

KuPs KuPs
Phút
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
Sichenje Collins match yellow.png
17'
21'
match yellow.png Timi Tapio Lahti
Ibrahim Cisse match yellow.png
44'
45'
match pen 0 - 1 Ariel Ngueukam
Taneli Hamalainen
Ra sân: Seth Saarinen
match change
46'
66'
match change Cledson Carvalho da Silva
Ra sân: Oskari Sallinen
70'
match change Usman Suleman
Ra sân: Michael Fonsell
70'
match change Leo Andersson
Ra sân: Alvaro Ngamba
Sebastian Dahlstrom
Ra sân: Jasse Tuominen
match change
73'
Onni Viljamaa
Ra sân: Saku Savolainen
match change
73'
75'
match yellow.png Cledson Carvalho da Silva
Gabriel Bispo dos Santos match yellow.png
84'
89'
match change Arvid Lundberg
Ra sân: Ariel Ngueukam
90'
match yellow.png Elmo Henriksson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS IFK Mariehamn

KuPs KuPs
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
9
 
Phạt góc
 
0
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
12
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
4
100
 
Pha tấn công
 
66
89
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Justin Bakker
8
Sebastian Dahlstrom
33
Taneli Hamalainen
17
Arttu Heinonen
13
Jaakko Oksanen
12
Hemmo Riihimaki
24
Onni Viljamaa
KuPs KuPs 4-3-3
5-3-2 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
1
Kreidl
25
Antwi
3
Collins
15
Cisse
18
Saarinen
10
Nissila
14
Popovitc...
7
Veteli
9
Tuominen
19
Santos
6
Savolain...
81
Henrikss...
7
Sjoroos
15
Soares
2
Lahti
13
Coubronn...
28
Nissinen
17
Sid
14
Fonsell
8
Ngamba
11
Ngueukam
6
Sallinen

Substitutes

43
Leo Andersson
41
Samuel Anini Jr
9
Cledson Carvalho da Silva
30
Otto Hautamo
21
Arvid Lundberg
5
Usman Suleman
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Justin Bakker 2
Sebastian Dahlstrom 8
Taneli Hamalainen 33
Arttu Heinonen 17
Jaakko Oksanen 13
Hemmo Riihimaki 12
Onni Viljamaa 24
KuPs IFK Mariehamn
43 Leo Andersson
41 Samuel Anini Jr
9 Cledson Carvalho da Silva
30 Otto Hautamo
21 Arvid Lundberg
5 Usman Suleman

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs IFK Mariehamn

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng
1.33 Bàn thua 3.33
5.67 Phạt góc 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 2.33
55% Kiểm soát bóng 43%
10.67 Phạm lỗi 10
0.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.2
0.7 Bàn thua 2.2
6.7 Phạt góc 4.6
4.9 Sút trúng cầu môn 2.5
56.8% Kiểm soát bóng 44.9%
9.1 Phạm lỗi 11.6
1 Thẻ vàng 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (26trận)
Chủ Khách
IFK Mariehamn (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
2
3
HT-H/FT-T
3
0
0
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
3
2
4
0
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
2
3
4
1