FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận KuPs vs Lahti, 22h30 ngày 21/07

Vòng 16
22:30 ngày 21/07/2024
KuPs
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Lahti
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.74
+3.5
2.08
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6 17
2-0
6.3 50
2-1
7.7 10
3-1
11.5 21
3-2
32 24
4-2
60 225
4-3
220 225
0-0
11.5
1-1
8.2
2-2
22
3-3
130
4-4
225
AOS
16

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD KuPs vs Lahti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KuPs vs Lahti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KuPs vs Lahti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KuPs vs Lahti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs Lahti

KuPs KuPs
Phút
Lahti Lahti
14'
match change Samuel Pasanen
Ra sân: Julius Tauriainen
Axel Vidjeskog
Ra sân: Jerry Voutilainen
match change
42'
45'
match yellow.png Benjamin Mulahalilovic
Matias Siltanen
Ra sân: Lauri Sahimaa
match change
46'
62'
match change Michael Lopez
Ra sân: Luke Ivanovic
62'
match change Jordao
Ra sân: Marius Konkkola
Otto Ruoppi
Ra sân: Arttu Heinonen
match change
66'
Saku Savolainen
Ra sân: Joslyn Luyeye-Lutumba
match change
73'
Jonathan Muzinga
Ra sân: Ousmane Diawara
match change
73'
Jaakko Oksanen 1 - 0 match goal
73'
Jaakko Oksanen match yellow.png
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS Lahti

KuPs KuPs
Lahti Lahti
5
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
8
7
 
Sút Phạt
 
15
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
14
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Cứu thua
 
2
112
 
Pha tấn công
 
73
89
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Taneli Hamalainen
1
Johannes Kreidl
9
Jonathan Muzinga
34
Otto Ruoppi
6
Saku Savolainen
28
Matias Siltanen
26
Axel Vidjeskog
KuPs KuPs 4-4-2
5-2-3 Lahti Lahti
12
Hakala
25
Antwi
16
Miettine...
15
Cisse
18
Saarinen
17
Heinonen
13
Oksanen
30
Sahimaa
21
Luyeye-L...
11
Diawara
7
Voutilai...
1
Oluwayem...
29
Puukko
8
Selander
21
Vainionp...
4
Viitikko
26
Andrade
16
Tauriain...
27
Mulahali...
20
Konkkola
15
Ivanovic
22
Santos

Substitutes

25
Topias Inkinen
18
Viljami Jokiranta
13
Jordao
9
Michael Lopez
31
Osku Maukonen
30
Anton Munukka
6
Samuel Pasanen
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Taneli Hamalainen 33
Johannes Kreidl 1
Jonathan Muzinga 9
Otto Ruoppi 34
Saku Savolainen 6
Matias Siltanen 28
Axel Vidjeskog 26
KuPs Lahti
25 Topias Inkinen
18 Viljami Jokiranta
13 Jordao
9 Michael Lopez
31 Osku Maukonen
30 Anton Munukka
6 Samuel Pasanen

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs Lahti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
5.67 Phạt góc 5.33
7.33 Sút trúng cầu môn 3
55% Kiểm soát bóng 54%
10.67 Phạm lỗi 15
0.67 Thẻ vàng 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.3
6.7 Phạt góc 4.5
4.9 Sút trúng cầu môn 5
56.8% Kiểm soát bóng 56.5%
9.1 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (26trận)
Chủ Khách
Lahti (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
5
5
HT-H/FT-T
3
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
3
2
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
2
HT-B/FT-B
2
3
0
2