FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KuPs vs Lech Poznan, 00h45 ngày 20/02
KuPs 1
+1 0.84
-1 0.98
2.75 0.82
u 0.90
6.20
1.38
4.20
+0.25 0.84
-0.25 0.66
1 0.68
u 1.02
4.95
2.08
2.21
Cúp C3 Châu Âu
KQBD KuPs vs Lech Poznan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KuPs vs Lech Poznan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KuPs vs Lech Poznan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KuPs vs Lech Poznan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KuPs vs Lech Poznan
0 - 1 Antoni Kozubal
0 - 2 Taofeek Ismaheel Kiến tạo: Mikael Ishak
Giisli ThordarsonRa sân: Antoni Kozubal
Joao MoutinhoRa sân: Michal Gurgul
Mateusz SkrzypczakRa sân: Antonio Milic
Patrik WalemarkRa sân: Filip Jagiello
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Mikael Ishak
Joel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KuPs VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KuPs vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KuPs
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Petteri Pennanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Gustav Engvall | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 0 | 93 | 10 | |
| 33 | Taneli Hamalainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 34 | Otto Ruoppi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 10 | Valentin Gasc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 21 | Joslyn Luyeye-Lutumba | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 29 | Akseli Puukko | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 13 | Niilo Kujasalo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 23 | Arttu Lotjonen | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 24 | Bob Nii Armah | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 67 | 6 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 2 | 1 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 2 | 73 | 7.8 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 1 | 0 | 5 | 91 | 78 | 85.71% | 6 | 0 | 112 | 7.1 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Joao Moutinho | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 0 | 101 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

