Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent, 22h00 ngày 15/09

Vòng 1/8 Final
22:00 ngày 15/09/2026
Kuruvchi Bunyodkor
? - ? (0 - 0)
Lokomotiv Tashkent
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Cúp Quốc Gia Uzbekistan

KQBD Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Uzbekistan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Lokomotiv Tashkent

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.67
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
43% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.1
1.8 Bàn thua 1.5
3.6 Phạt góc 5.1
1.4 Thẻ vàng 1.4
4.7 Sút trúng cầu môn 5.1
50.3% Kiểm soát bóng 55.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (28trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Tashkent (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
2
3
HT-H/FT-T
2
1
2
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
3
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
4
3
2
4