FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 28/10
Kyoto Sanga
+0.25 0.86
-0.25 1.00
2.25 0.90
u 0.90
2.75
2.26
3.32
+0.25 0.86
-0.25 1.30
0.75 0.65
u 1.15
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata
0 - 1 Taiki Watanabe Kiến tạo: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Shohei Takeda
Ra sân: Ryogo Yamasaki
Shunsuke MitoRa sân: Shusuke Ota
Yota KomiRa sân: Yoshiaki Takagi
Kaito TaniguchiRa sân: Koji Suzuki
Danilo Gomes MagalhaesRa sân: Eitaro Matsuda
Ra sân: Fuki Yamada
Ra sân: Kyo Sato
Michael James FitzgeraldRa sân: Takahiro Kou
Shunsuke Mito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 7 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 20 | 7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 74 | 7 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 56 | 7.7 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 2 | 88 | 7.5 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

