FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 05/07
Kyoto Sanga
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.80
u 1.00
1.78
4.15
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.90
0.75 0.60
u 1.20
2.38
4.75
2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Albirex Niigata
0 - 1 Danilo Gomes Magalhaes Kiến tạo: Keisuke Kasai
Kiến tạo: Taiki Hirato
Danilo Gomes Magalhaes
Kiến tạo: Taichi Hara
Shusuke OtaRa sân: Danilo Gomes Magalhaes
Yuji OnoRa sân: Keisuke Kasai
Ra sân: Shun Nagasawa
Motoki Hasegawa
Michael James Fitzgerald
Eiji MiyamotoRa sân: Fumiya Hayakawa
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Sota Kawasaki
Ken YamuraRa sân: Motoki Hasegawa
Ra sân: Taichi Hara
Ra sân: Taiki Hirato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 8 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 7 | 7 | 63 | 7.9 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 8.3 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 63 | 7.3 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 4 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 9 | 75 | 7.5 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 11 | 2 | 82 | 6.7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

