FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 11/05
Kyoto Sanga
-0 1.13
+0 0.75
2.5 1.63
u 0.44
2.68
2.46
3.08
-0 1.13
+0 1.00
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
Masato Yuzawa
0 - 1 Ryoga Sato Kiến tạo: Shahab Zahedi
Kazuya Konno
Mae Hiroyuki
Masaya Tashiro
1 - 2 Masaya Tashiro
1 - 3 Kazuya Konno Kiến tạo: Yuto Iwasaki
Masato ShigemiRa sân: Mae Hiroyuki
Seiya InoueRa sân: Masaya Tashiro
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Shohei Takeda
Ra sân: Yoshinori Suzuki
Ra sân: Shogo Asada
Ra sân: Takumi Miyayoshi
Yuji KitajimaRa sân: Kazuya Konno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Takumi Miyayoshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 51 | 6.1 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 3 | 5 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 8 | 41 | 6.6 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 8 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 4 | Keita Matsuda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 10 | 6.8 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 5 | 44 | 6.2 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 12 | 33.33% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 6 | 41 | 7.2 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

