FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo, 17h00 ngày 15/06
Kyoto Sanga
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.85
u 0.85
2.10
3.00
3.40
-0 1.05
+0 1.20
1 0.88
u 0.93
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo
Kiến tạo: Shinnosuke Fukuda
Tomoki Kondo
Tatsuya HasegawaRa sân: Shota Nishino
Katsuyuki TanakaRa sân: Hiroyuki Kobayashi
Ra sân: Yuta Toyokawa
Ra sân: Kyo Sato
Kosuke HaraRa sân: Hiromu Takama
Ra sân: Taichi Hara
Ra sân: Taiki Hirato
Tatsuya Hasegawa
Rei IeizumiRa sân: Takuma Arano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 5 | 17 | 7 | 41.18% | 4 | 7 | 36 | 7.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 1 | 54 | 7.3 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 35 | 7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 57 | 76% | 0 | 12 | 93 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 69 | 53 | 76.81% | 1 | 4 | 86 | 6.1 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 3 | 74 | 6.9 | |
| 47 | Shota Nishino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 9 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 6 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 74 | 6.6 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

