FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 22/09
Kyoto Sanga
-0.25 1.02
+0.25 0.84
2.5 0.85
u 0.85
2.30
2.74
3.28
-0 1.02
+0 1.08
1 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Gamba Osaka
0 - 1 Kota Yamada Kiến tạo: Ryoya Yamashita
Welton Felipe Paragua de Melo
Ra sân: Kyo Sato
Ra sân: Shimpei Fukuoka
Kiến tạo: Taichi Hara
Ra sân: Taiki Hirato
Isa SakamotoRa sân: Kota Yamada
Ra sân: Rafael Papagaio
Juan Matheus Alano NascimentoRa sân: Ryoya Yamashita
Shu KurataRa sân: Rin Mito
2 - 2 Shinnosuke Nakatani
Shinnosuke Nakatani Goal Disallowed
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Yuya FukudaRa sân: Takashi Usami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 96 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 7 | 44 | 7.6 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 5 | 36 | 9.1 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 1 | 3 | 53 | 6.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 43 | 6.5 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 32 | 58.18% | 1 | 4 | 73 | 6.4 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 61 | 40 | 65.57% | 1 | 2 | 75 | 8.2 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 6 | 73 | 6.9 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 6 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 69 | 7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 39 | 7 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 49 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

