FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce, 12h00 ngày 29/03
Kyoto Sanga
+0.5 0.90
-0.5 0.98
2.5 1.05
u 0.70
3.45
1.94
3.33
+0.25 0.90
-0.25 1.25
1 1.05
u 0.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce
Ra sân: Temma Matsuda
Kiến tạo: Taiki Hirato
Sota NakamuraRa sân: Valere Germain
Naoto AraiRa sân: Shuto Nakano
Naoki MaedaRa sân: Mutsuki Kato
Daiki SugaRa sân: Shunki Higashi
Ra sân: Taiki Hirato
Sota KoshimichiRa sân: Satoshi Tanaka
Ra sân: Sota Kawasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 3 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

