FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 17/11
Kyoto Sanga
+0.25 0.85
-0.25 1.00
2.5 0.91
u 0.80
2.72
2.30
3.30
-0 0.85
+0 0.73
1 0.93
u 0.88
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Kashima Antlers
Kyosuke TagawaRa sân: Hayato Nakama
TallesRa sân: Yuta Higuchi
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Homare TokudaRa sân: Shu Morooka
Keisuke TsukuiRa sân: Nago Shintaro
Ra sân: Rafael Papagaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 7 | 25% | 0 | 0 | 47 | 8.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 5 | 40 | 7.4 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 4 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 6 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 50 | 8 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 1 | 58 | 6.8 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 33 | 75% | 3 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 26 | 7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 8 | 0 | 75 | 8.4 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 4 | 43 | 7.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 4 | 33 | 7.5 | |
| 39 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 41 | Homare Tokuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

