FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 23/09
Kyoto Sanga
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.25 1.00
u 0.80
3.25
2.12
3.05
-0 1.00
+0 0.60
1 1.20
u 0.60
3.65
2.75
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Machida Zelvia
0 - 1 Daihachi Okamura Kiến tạo: Takuma Nishimura
Mae Hiroyuki
Ra sân: Okugawa Masaya
Hokuto ShimodaRa sân: Daihachi Okamura
Ra sân: Joao Pedro Mendes Santos
Mitchell DukeRa sân: Shota Fujio
Takaya NumataRa sân: Yuki Soma
Na Sang HoRa sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Shohei Takeda
Ra sân: Ryuma Nakano
Ra sân: Hidehiro Sugai
Ryohei ShirasakiRa sân: Mae Hiroyuki
Takaya Numata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Shun Nagasawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 39 | Taiki Hirato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 16 | Shohei Takeda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 14 | Taichi Hara | Forward | 3 | 1 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 4 | 6 | 67 | 7.3 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Forward | 2 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Fuki Yamada | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 0 | 80 | 7 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 44 | Kyo Sato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Defender | 4 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 4 | 73 | 6.9 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 8 | 0 | 47 | 6.6 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 41 | 7.7 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Takaya Numata | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 4 | 3 | 52 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

