FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 11/05
Kyoto Sanga
-0 1.03
+0 0.83
2.5 1.63
u 0.44
2.70
2.35
3.18
-0 1.03
+0 0.83
0.75 0.85
u 0.95
3.75
3.4
1.91
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus
Ra sân: Murilo de Souza Costa
Ra sân: Joao Pedro Mendes Santos
Shuhei TokumotoRa sân: Takuya Uchida
Yuya AsanoRa sân: Ryuji Izumi
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Hidehiro Sugai
Tsukasa MorishimaRa sân: Keiya Shiihashi
Kensuke NagaiRa sân: Mateus dos Santos Castro
Taichi KikuchiRa sân: Katsuhiro Nakayama
1 - 1 Sho Inagaki
Ra sân: Shohei Takeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

