FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 07/08
Kyoto Sanga
-0 1.03
+0 0.83
2.25 1.00
u 0.80
2.73
2.30
3.27
-0 1.03
+0 0.75
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus
0 - 1 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
0 - 2 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Kiến tạo: Yuya Yamagishi
Ra sân: Shimpei Fukuoka
Takuya Uchida
Yuki NogamiRa sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Kiến tạo: Taichi Hara
Tsukasa Morishima
Takuya ShigehiroRa sân: Tsukasa Morishima
Ha Chang RaeRa sân: Ryuji Izumi
Kiến tạo: Taiki Hirato
Ryosuke YamanakaRa sân: Katsuhiro Nakayama
Kasper JunkerRa sân: Yuya Yamagishi
Kiến tạo: Taiki Hirato
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Rafael Papagaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 11 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 3 | 43 | 8.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 5 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 5 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 8.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 5.7 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 4 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

