FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 20/09

Vòng 30
17:00 ngày 20/09/2025
Kyoto Sanga
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.96
+0.75
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 9.4
2-0
11 16
2-1
8.8 23
3-1
17.5 56
3-2
26 46
4-2
66 91
4-3
121 141
0-0
11
1-1
6.5
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
10'
match var Toshiki Takahashi Penalty awarded
12'
match hong pen Toshiki Takahashi
27'
match yellow.png Jelani Reshaun Sumiyoshi
Yoshinori Suzuki match yellow.png
43'
Shohei Takeda
Ra sân: Leonardo da Silva Gomes
match change
46'
Okugawa Masaya
Ra sân: Temma Matsuda
match change
63'
63'
match change Shinya Yajima
Ra sân: Masaki Yumiba
63'
match change Koya Kitagawa
Ra sân: Hikaru Nakahara
70'
match change KOZUKA Kazuki
Ra sân: Takashi Inui
Fuki Yamada
Ra sân: Shun Nagasawa
match change
71'
71'
match change Sen Takagi
Ra sân: Yutaka Yoshida
Ryuma Nakano
Ra sân: Taiki Hirato
match change
71'
75'
match goal 0 - 1 Shinya Yajima
Kiến tạo: Sen Takagi
Joao Pedro Mendes Santos
Ra sân: Shimpei Fukuoka
match change
77'
85'
match yellow.png Sodai Hasukawa
90'
match change Kanta Chiba
Ra sân: Toshiki Takahashi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Shimizu S-Pulse

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
7
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
20
 
Tổng cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
2
10
 
Sút Phạt
 
12
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
426
 
Số đường chuyền
 
313
79%
 
Chuyền chính xác
 
67%
13
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Substitution
 
5
2
 
Đánh chặn
 
5
35
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
6
7
 
Successful center
 
2
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Long pass
 
16
119
 
Pha tấn công
 
82
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Shohei Takeda
29
Okugawa Masaya
48
Ryuma Nakano
27
Fuki Yamada
6
Joao Pedro Mendes Santos
21
Kentaro Kakoi
5
Hisashi Appiah Tawiah
4
Patrick William Sá De Oliveira
22
Hidehiro Sugai
Kyoto Sanga Kyoto Sanga 4-3-3
3-4-2-1 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
26
Ota
44
Sato
50
Suzuki
24
Miyamoto
2
Fukuda
39
Hirato
10
Fukuoka
25
Gomes
18
Matsuda
93
Nagasawa
14
Hara
16
Umeda
66
Sumiyosh...
24
Tae
4
Hasukawa
28
Yoshida
17
Yumiba
98
Batista
14
Yamahara
11
Nakahara
33
Inui
38
Takahash...

Substitutes

21
Shinya Yajima
23
Koya Kitagawa
8
KOZUKA Kazuki
70
Sen Takagi
15
Kanta Chiba
1
Yuya Oki
5
Kengo Kitazume
41
Kento Haneda
19
Kai Matsuzaki
Đội hình dự bị
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Shohei Takeda 16
Okugawa Masaya 29
Ryuma Nakano 48
Fuki Yamada 27
Joao Pedro Mendes Santos 6
Kentaro Kakoi 21
Hisashi Appiah Tawiah 5
Patrick William Sá De Oliveira 4
Hidehiro Sugai 22
Kyoto Sanga Shimizu S-Pulse
21 Shinya Yajima
23 Koya Kitagawa
8 KOZUKA Kazuki
70 Sen Takagi
15 Kanta Chiba
1 Yuya Oki
5 Kengo Kitazume
41 Kento Haneda
19 Kai Matsuzaki

Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 2
7.67 Phạm lỗi 10.33
5.33 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
59.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
2.1 Bàn thua 1.6
4.8 Sút trúng cầu môn 2.6
9 Phạm lỗi 9.3
5.5 Phạt góc 4.6
2.6 Thẻ vàng 0.9
56.3% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kyoto Sanga (0trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Shun Nagasawa Forward 1 0 2 14 7 50% 0 9 24 7.1
26 Gakuji Ota Thủ môn 0 0 0 25 15 60% 0 0 35 6.9
50 Yoshinori Suzuki Defender 0 0 1 35 31 88.57% 0 2 43 6.7
29 Okugawa Masaya Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 1 11 6.3
39 Taiki Hirato Midfielder 0 0 1 33 25 75.76% 6 0 42 6.8
16 Shohei Takeda Midfielder 3 0 0 26 23 88.46% 0 0 35 6.8
14 Taichi Hara Forward 4 3 2 24 12 50% 5 4 43 7.6
18 Temma Matsuda Midfielder 0 0 2 14 11 78.57% 2 0 23 6.8
10 Shimpei Fukuoka Midfielder 1 0 0 36 32 88.89% 1 1 48 6.9
27 Fuki Yamada Midfielder 2 2 1 8 6 75% 8 1 21 6.9
25 Leonardo da Silva Gomes Midfielder 2 2 0 10 5 50% 0 1 20 7
24 Yuta Miyamoto Midfielder 0 0 0 73 60 82.19% 1 0 89 7.1
6 Joao Pedro Mendes Santos Midfielder 1 0 3 20 13 65% 1 0 26 7.1
44 Kyo Sato Midfielder 2 0 2 33 29 87.88% 5 1 63 6.9
2 Shinnosuke Fukuda Defender 1 0 1 59 52 88.14% 7 1 98 6.7
48 Ryuma Nakano Midfielder 2 1 1 10 10 100% 0 0 19 6.4

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Takashi Inui Midfielder 1 1 1 23 16 69.57% 2 1 40 6.5
28 Yutaka Yoshida Defender 2 0 0 24 10 41.67% 1 0 35 6.4
21 Shinya Yajima Midfielder 1 1 1 14 11 78.57% 0 0 23 7.5
8 KOZUKA Kazuki Midfielder 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 13 6.7
23 Koya Kitagawa Forward 1 0 0 12 11 91.67% 0 1 20 6.7
24 Kim Min Tae Defender 0 0 0 29 22 75.86% 0 4 51 7.3
16 Togo Umeda Thủ môn 0 0 0 37 17 45.95% 0 0 50 9.1
98 Matheus Bueno Batista Midfielder 0 0 1 37 27 72.97% 0 2 51 7
66 Jelani Reshaun Sumiyoshi Defender 0 0 0 27 17 62.96% 0 4 46 7.1
17 Masaki Yumiba Midfielder 0 0 0 16 12 75% 0 2 23 6.7
11 Hikaru Nakahara Midfielder 0 0 0 17 13 76.47% 1 1 24 6.5
38 Toshiki Takahashi Forward 1 0 0 24 16 66.67% 0 10 42 7.2
4 Sodai Hasukawa Defender 1 1 0 21 14 66.67% 0 3 45 7.2
14 Reon Yamahara Defender 1 1 1 23 18 78.26% 3 0 39 6.8
70 Sen Takagi Defender 0 0 1 1 1 100% 2 0 8 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ