FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 20/09
Kyoto Sanga
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.91
u 0.83
2.16
3.03
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1 0.78
u 1.03
2.5
4.33
2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse
Toshiki Takahashi Penalty awarded
Toshiki Takahashi
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Ra sân: Leonardo da Silva Gomes
Ra sân: Temma Matsuda
Shinya YajimaRa sân: Masaki Yumiba
Koya KitagawaRa sân: Hikaru Nakahara
KOZUKA KazukiRa sân: Takashi Inui
Ra sân: Shun Nagasawa
Sen TakagiRa sân: Yutaka Yoshida
Ra sân: Taiki Hirato
0 - 1 Shinya Yajima Kiến tạo: Sen Takagi
Ra sân: Shimpei Fukuoka
Sodai Hasukawa
Kanta ChibaRa sân: Toshiki Takahashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Shun Nagasawa | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 9 | 24 | 7.1 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 39 | Taiki Hirato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Shohei Takeda | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Forward | 4 | 3 | 2 | 24 | 12 | 50% | 5 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 18 | Temma Matsuda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 27 | Fuki Yamada | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 8 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 1 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 7 | 1 | 98 | 6.7 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 50 | 9.1 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 46 | 7.1 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 10 | 42 | 7.2 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

