FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 16/08
Kyoto Sanga
-0.25 0.86
+0.25 1.00
2 0.80
u 1.00
2.16
3.15
3.08
-0.25 0.86
+0.25 0.61
0.75 0.78
u 1.02
2.87
4.25
1.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Kosuke Saito
Tetsuyuki InamiRa sân: Yuan Matsuhashi
Hayato HiraoRa sân: Kosuke Saito
Ra sân: Hidehiro Sugai
Ra sân: Leonardo da Silva Gomes
Kiến tạo: Taichi Hara
Shimon TeranumaRa sân: Itsuki Someno
Issei KumatoriyaRa sân: Yuya Fukuda
Ra sân: Rafael Papagaio
Ra sân: Hisashi Appiah Tawiah
Shoji ToyamaRa sân: Yuta Arai
Rei Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 40 | 17 | 42.5% | 6 | 12 | 70 | 7.7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 4 | 37 | 8 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 12 | 6.6 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 7 | 24 | 7.1 | |
| 38 | Shoji Toyama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 79 | 6.9 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 45 | Shimon Teranuma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Issei Kumatoriya | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 71 | Hayato Hirao | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

