FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, 16h30 ngày 28/08

Vòng 27
16:30 ngày 28/08/2021
Kyoto Sanga
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
Tokyo Verdy
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 25℃~26℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Phút
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
20'
match goal 0 - 1 Jin Hanato
Temma Matsuda match yellow.png
40'
Origbaajo Ismaila
Ra sân: Naoto Misawa
match change
46'
Daigo Araki
Ra sân: Kosuke Taketomi
match change
55'
Yuki Honda
Ra sân: Takuya Ogiwara
match change
56'
Maduabuchi Peter Utaka 1 - 1 match goal
57'
Jordy Buijs 2 - 1 match goal
60'
Origbaajo Ismaila 3 - 1
Kiến tạo: Maduabuchi Peter Utaka
match goal
68'
70'
match change Ryoya Yamashita
Ra sân: Jailton Lourenco da Silva Nascimento
70'
match change Rihito Yamamoto
Ra sân: Koken Kato
Yutaka Soneda
Ra sân: Temma Matsuda
match change
75'
83'
match change Ryoga Sato
Ra sân: Jin Hanato
83'
match change Mahiro Ano
Ra sân: Ryuji Sugimoto
83'
match change Taiga Ishiura
Ra sân: Ryota Kajikawa
Kazuma Nagai
Ra sân: Maduabuchi Peter Utaka
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Tokyo Verdy

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
8
 
Phạt góc
 
5
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
13
11
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
9
9
 
Sút Phạt
 
9
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
9
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
4
100
 
Pha tấn công
 
81
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Yutaka Soneda
39
Origbaajo Ismaila
21
Keisuke Shimizu
6
Yuki Honda
8
Daigo Araki
29
Katsuya Nakano
15
Kazuma Nagai
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
17
Ogiwara
4
Matsuda
7
Taketomi
9
Utaka
31
Fukuoka
41
Shirai
33
Misawa
23
Buijs
16
Takeda
19
Asada
34
Wakahara
31
Oliveria
2
Wakasa
10
Nascimen...
44
Takuma
15
Uduka
16
Fukumura
9
Sato
17
Kato
25
Hanato
30
Sugimoto
4
Kajikawa

Substitutes

6
Rihito Yamamoto
27
Ryoga Sato
11
Ryoya Yamashita
14
Taiga Ishiura
1
Takahiro Shibasaki
20
Mahiro Ano
40
Akira Toshima
Đội hình dự bị
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Yutaka Soneda 11
Origbaajo Ismaila 39
Keisuke Shimizu 21
Yuki Honda 6
Daigo Araki 8
Katsuya Nakano 29
Kazuma Nagai 15
Kyoto Sanga Tokyo Verdy
6 Rihito Yamamoto
27 Ryoga Sato
11 Ryoya Yamashita
14 Taiga Ishiura
1 Takahiro Shibasaki
20 Mahiro Ano
40 Akira Toshima

Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 3.67
5 Sút trúng cầu môn 2.67
7.67 Phạm lỗi 12.33
5.33 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 0.33
59.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
2.1 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 3.6
9 Phạm lỗi 12.8
5.5 Phạt góc 5.1
2.6 Thẻ vàng 0.7
56.3% Kiểm soát bóng 41.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kyoto Sanga (0trận)
Chủ Khách
Tokyo Verdy (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0