FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 06/12
Kyoto Sanga
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.83
u 0.91
2.95
2.16
3.30
-0 0.88
+0 0.70
1 0.75
u 1.05
3.3
2.78
2.09
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Vissel Kobe
Kiến tạo: Yoshinori Suzuki
Erik Nascimento de LimaRa sân: Taisei Miyashiro
Yoshinori MutoRa sân: Rikuto Hirose
Yuya KuwasakiRa sân: Yosuke Ideguchi
Nanasei IinoRa sân: Gotoku Sakai
Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Shinnosuke Fukuda
Jean PatricRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Rafael Papagaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 7 | 35 | 7.6 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Forward | 3 | 2 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 4 | 9 | 52 | 7.4 | |
| 18 | Temma Matsuda | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Forward | 3 | 2 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Forward | 5 | 4 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 39 | 8.4 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 5 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 3 | 48 | 7.1 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 3 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 8 | 44 | 6.5 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 4 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 3 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 5 | 59 | 7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 5 | 44 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Jean Patric | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

