FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 03/12
Kyoto Sanga
+0.5 0.83
-0.5 1.03
4.5 1.45
u 0.30
2.80
2.03
3.85
-0.25 0.83
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.30
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos
Ryotaro Tsunoda
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza Kiến tạo: Riku Yamane
Kiến tạo: Daiki Kaneko
Takumi KamijimaRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Kota Watanabe
Kiến tạo: Taichi Hara
Ra sân: Yuta Toyokawa
Kota MizunumaRa sân: Yan Matheus Santos Souza
Takuma NishimuraRa sân: Riku Yamane
Ryo MiyaichiRa sân: Nam Tae-Hee
Keigo SakakibaraRa sân: Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Shogo Asada
Ra sân: Taichi Hara
Ra sân: Sota Kawasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.1 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 44 | 8.4 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 64 | 48 | 75% | 0 | 1 | 76 | 7.5 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 28 | Sora Hiraga | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 78 | 7.9 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 63 | 81.82% | 0 | 3 | 92 | 6.7 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 1 | 103 | 6.9 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 0 | 87 | 5.8 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 3.6 | |
| 35 | Keigo Sakakibara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

