FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 17/03
Kyoto Sanga 1
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.5 0.73
u 1.00
2.85
2.20
3.30
-0 0.88
+0 0.73
1 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos
0 - 1 Kota Mizunuma Kiến tạo: Anderson Jose Lopes de Souza
0 - 2 Anderson Jose Lopes de Souza Kiến tạo: Kota Mizunuma
Ra sân: Daiki Kaneko
2 - 3 Anderson Jose Lopes de Souza Kiến tạo: Asahi Uenaka
Ryo MiyaichiRa sân: Asahi Uenaka
William Popp
Fuma ShirasakaRa sân: Katsuya Nagato
Taiki WatanabeRa sân: Kota Mizunuma
Anderson Jose Lopes de Souza
Ra sân: Kyo Sato
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Yuta Toyokawa
Riku YamaneRa sân: Kida Takuya
Ren KatoRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.4 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 27 | Ken Matsubara | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 6 | Kota Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

