FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út, 00h30 ngày 22/01
Kyrgyzstan 2
+1.5 0.99
-1.5 0.91
2.5 0.80
u 0.91
11.00
1.17
5.90
+0.5 0.99
-0.5 0.78
1 0.78
u 1.10
Asian Cup
KQBD Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út
0 - 1 Mohamed Kanno Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Hassan Altambakti
Saleh Javier Al-Sheri
Ra sân: Ernist Batyrkanov
Ra sân: Gulzhigit Alykulov
Abdullah Hadi RadifRa sân: Sami Al-Najei
Abdulrahman GhareebRa sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Kairat Zhyrgalbek Uulu
Ra sân: Odilzhon Abdurakhmanov
Faisal Al-GhamdiRa sân: Firas Al-Buraikan
Mukhtar AliRa sân: Abdulelah Al Malki
0 - 2 Faisal Al-Ghamdi Kiến tạo: Mukhtar Ali
Ra sân: Bekjan Saginbaev
Saud Abdulhamid Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyrgyzstan VS Ả Rập Xê-út
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê-út
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyrgyzstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tamirlan Kozubaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 5 | Aizar Akmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 3 | |
| 20 | Baktyiar Duishobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 18 | Kairat Zhyrgalbek Uulu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 12 | Odilzhon Abdurakhmanov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Bekjan Saginbaev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Ernist Batyrkanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Gulzhigit Alykulov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 14 | Alexander Mishchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Erzhan Tokotaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 2 | Christian Brauzman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Kimi Merk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 5.7 | |
| 15 | Kai Merk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Amantur Shamurzaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Adil Kadyrzhanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Nurdoolot Stalbekov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.1 |
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 3 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 3 | 106 | 8.5 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 25 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 6 | 62 | 52 | 83.87% | 9 | 3 | 96 | 8.4 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 61 | 100% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 18 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 3 | 78 | 7.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 7 | 65 | 7.5 | |
| 16 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 20 | Abdullah Hadi Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 26 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 27 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

